| số nhiều | brainboxes |
brainbox kid
bé hộp não
sharp brainbox
hộp não sắc bén
gifted brainbox
hộp não có năng khiếu
brilliant brainbox
hộp não xuất sắc
young brainbox
hộp não trẻ
old brainbox
hộp não già
think brainbox
hộp não suy nghĩ
brainbox power
sức mạnh hộp não
use brainbox
sử dụng hộp não
brainbox game
trò chơi hộp não
the brainbox came up with a brilliant solution to the problem.
người có trí thông minh đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.
she is a real brainbox when it comes to mathematics.
cô ấy thực sự là một người có trí thông minh khi nói đến toán học.
his brainbox ideas helped the team win the competition.
những ý tưởng của người có trí thông minh đã giúp đội giành chiến thắng trong cuộc thi.
everyone relies on the brainbox for innovative concepts.
mọi người đều dựa vào người có trí thông minh để có được những khái niệm sáng tạo.
as a brainbox, she often solves complex puzzles quickly.
với tư cách là một người có trí thông minh, cô ấy thường giải các câu đố phức tạp một cách nhanh chóng.
the project was a success thanks to the brainbox behind it.
dự án đã thành công nhờ người có trí thông minh đứng sau nó.
he was labeled a brainbox after his groundbreaking research.
anh ta được gắn mác là người có trí thông minh sau nghiên cứu đột phá của mình.
the brainbox of the group always has the best ideas.
người có trí thông minh của nhóm luôn có những ý tưởng tốt nhất.
her reputation as a brainbox makes her a sought-after consultant.
danh tiếng của cô ấy là một người có trí thông minh khiến cô ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
being a brainbox doesn't mean you can't have fun.
việc trở thành một người có trí thông minh không có nghĩa là bạn không thể vui vẻ.
brainbox kid
bé hộp não
sharp brainbox
hộp não sắc bén
gifted brainbox
hộp não có năng khiếu
brilliant brainbox
hộp não xuất sắc
young brainbox
hộp não trẻ
old brainbox
hộp não già
think brainbox
hộp não suy nghĩ
brainbox power
sức mạnh hộp não
use brainbox
sử dụng hộp não
brainbox game
trò chơi hộp não
the brainbox came up with a brilliant solution to the problem.
người có trí thông minh đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.
she is a real brainbox when it comes to mathematics.
cô ấy thực sự là một người có trí thông minh khi nói đến toán học.
his brainbox ideas helped the team win the competition.
những ý tưởng của người có trí thông minh đã giúp đội giành chiến thắng trong cuộc thi.
everyone relies on the brainbox for innovative concepts.
mọi người đều dựa vào người có trí thông minh để có được những khái niệm sáng tạo.
as a brainbox, she often solves complex puzzles quickly.
với tư cách là một người có trí thông minh, cô ấy thường giải các câu đố phức tạp một cách nhanh chóng.
the project was a success thanks to the brainbox behind it.
dự án đã thành công nhờ người có trí thông minh đứng sau nó.
he was labeled a brainbox after his groundbreaking research.
anh ta được gắn mác là người có trí thông minh sau nghiên cứu đột phá của mình.
the brainbox of the group always has the best ideas.
người có trí thông minh của nhóm luôn có những ý tưởng tốt nhất.
her reputation as a brainbox makes her a sought-after consultant.
danh tiếng của cô ấy là một người có trí thông minh khiến cô ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
being a brainbox doesn't mean you can't have fun.
việc trở thành một người có trí thông minh không có nghĩa là bạn không thể vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay