brainstormer

[Mỹ]/[ˈbreɪnstɔːmə(r)]/
[Anh]/[ˈbreɪnstɔːrmər]/

Dịch

n. Một người tham gia buổi họp nhóm suy nghĩ sáng tạo; Một người giỏi trong việc tạo ra những ý tưởng mới.
v. Tham gia buổi họp nhóm suy nghĩ sáng tạo; Tạo ra những ý tưởng mới.
Word Forms
số nhiềubrainstormers

Cụm từ & Cách kết hợp

brainstormer session

Phiên não ngừng

creative brainstormer

Người não ngừng sáng tạo

lead brainstormer

Người dẫn đầu não ngừng

become a brainstormer

Trở thành người não ngừng

experienced brainstormer

Người não ngừng có kinh nghiệm

group brainstormer

Người não ngừng theo nhóm

brainstormer role

Vai trò người não ngừng

skilled brainstormer

Người não ngừng có kỹ năng

future brainstormer

Người não ngừng tương lai

junior brainstormer

Người não ngừng cấp dưới

Câu ví dụ

we need a creative brainstormer to help us with this project.

Chúng ta cần một người có tư duy sáng tạo để giúp đỡ dự án này.

she's a brilliant brainstormer and always has innovative ideas.

Cô ấy là một người có tư duy sáng tạo xuất sắc và luôn có những ý tưởng đổi mới.

the marketing team relied on a skilled brainstormer for new campaigns.

Đội ngũ marketing phụ thuộc vào một người có tư duy sáng tạo có kỹ năng để thực hiện các chiến dịch mới.

let's find a strong brainstormer to lead our next meeting.

Hãy tìm một người có tư duy sáng tạo mạnh mẽ để dẫn dắt cuộc họp tiếp theo của chúng ta.

he's a natural brainstormer, generating many potential solutions.

Anh ấy là một người có tư duy sáng tạo tự nhiên, tạo ra nhiều giải pháp tiềm năng.

the company hired a dedicated brainstormer to improve their product.

Công ty đã thuê một người có tư duy sáng tạo chuyên nghiệp để cải thiện sản phẩm của họ.

we're looking for a proactive brainstormer to join our team.

Chúng ta đang tìm kiếm một người có tư duy sáng tạo chủ động để tham gia vào đội nhóm của chúng ta.

the project manager sought a resourceful brainstormer for the challenge.

Trưởng dự án đã tìm kiếm một người có tư duy sáng tạo khéo léo để đối mặt với thách thức.

a good brainstormer can unlock new possibilities for the company.

Một người có tư duy sáng tạo tốt có thể mở ra những khả năng mới cho công ty.

the team valued the brainstormer's ability to think outside the box.

Đội nhóm đánh giá cao khả năng tư duy sáng tạo và phá cách của người có tư duy sáng tạo.

we organized a brainstorming session with a top brainstormer.

Chúng ta đã tổ chức một buổi thảo luận ý tưởng với một người có tư duy sáng tạo hàng đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay