| số nhiều | brandmarks |
the company unveiled a distinctive brandmark to modernize its image.
Công ty đã công bố một biểu tượng thương hiệu độc đáo để hiện đại hóa hình ảnh của mình.
designers worked for months to create an iconic brandmark that would resonate globally.
Các nhà thiết kế đã làm việc trong nhiều tháng để tạo ra một biểu tượng thương hiệu mang tính biểu tượng sẽ có sức ảnh hưởng toàn cầu.
the brandmark appeared on every product packaging to ensure brand recognition.
Biểu tượng thương hiệu xuất hiện trên tất cả bao bì sản phẩm để đảm bảo nhận diện thương hiệu.
legal experts confirmed that the company's brandmark was fully protected under trademark law.
Các chuyên gia pháp lý xác nhận rằng biểu tượng thương hiệu của công ty được bảo vệ đầy đủ theo luật về nhãn hiệu.
the startup invested heavily in developing a memorable brandmark for its new app.
Startup đã đầu tư mạnh vào việc phát triển một biểu tượng thương hiệu đáng nhớ cho ứng dụng mới của mình.
survey results showed that consumers immediately recognized the brandmark within seconds.
Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng ngay lập tức nhận ra biểu tượng thương hiệu trong vòng vài giây.
the luxury brand's elegant brandmark became synonymous with quality and prestige.
Biểu tượng thương hiệu thanh lịch của thương hiệu xa xỉ đã trở thành đồng nghĩa với chất lượng và uy tín.
marketing executives emphasized consistency in using the brandmark across all advertising channels.
Các giám đốc điều hành marketing nhấn mạnh sự nhất quán trong việc sử dụng biểu tượng thương hiệu trên tất cả các kênh quảng cáo.
the brandmark underwent a subtle redesign to appeal to younger demographics.
Biểu tượng thương hiệu đã trải qua một thiết kế lại tinh tế để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn.
digital designers ensured the brandmark looked sharp on both desktop and mobile screens.
Các nhà thiết kế kỹ thuật số đảm bảo biểu tượng thương hiệu trông sắc nét trên cả màn hình máy tính để bàn và thiết bị di động.
the non-profit organization updated its brandmark to reflect its expanded mission.
Tổ chức phi lợi nhuận đã cập nhật biểu tượng thương hiệu của mình để phản ánh nhiệm vụ mở rộng của mình.
consumers formed strong emotional connections with the recognizable brandmark.
Người tiêu dùng đã hình thành những kết nối cảm xúc mạnh mẽ với biểu tượng thương hiệu dễ nhận biết.
the company refreshed its brandmark while maintaining core elements of its identity.
Công ty đã làm mới biểu tượng thương hiệu của mình đồng thời duy trì các yếu tố cốt lõi của bản sắc của mình.
the company unveiled a distinctive brandmark to modernize its image.
Công ty đã công bố một biểu tượng thương hiệu độc đáo để hiện đại hóa hình ảnh của mình.
designers worked for months to create an iconic brandmark that would resonate globally.
Các nhà thiết kế đã làm việc trong nhiều tháng để tạo ra một biểu tượng thương hiệu mang tính biểu tượng sẽ có sức ảnh hưởng toàn cầu.
the brandmark appeared on every product packaging to ensure brand recognition.
Biểu tượng thương hiệu xuất hiện trên tất cả bao bì sản phẩm để đảm bảo nhận diện thương hiệu.
legal experts confirmed that the company's brandmark was fully protected under trademark law.
Các chuyên gia pháp lý xác nhận rằng biểu tượng thương hiệu của công ty được bảo vệ đầy đủ theo luật về nhãn hiệu.
the startup invested heavily in developing a memorable brandmark for its new app.
Startup đã đầu tư mạnh vào việc phát triển một biểu tượng thương hiệu đáng nhớ cho ứng dụng mới của mình.
survey results showed that consumers immediately recognized the brandmark within seconds.
Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng ngay lập tức nhận ra biểu tượng thương hiệu trong vòng vài giây.
the luxury brand's elegant brandmark became synonymous with quality and prestige.
Biểu tượng thương hiệu thanh lịch của thương hiệu xa xỉ đã trở thành đồng nghĩa với chất lượng và uy tín.
marketing executives emphasized consistency in using the brandmark across all advertising channels.
Các giám đốc điều hành marketing nhấn mạnh sự nhất quán trong việc sử dụng biểu tượng thương hiệu trên tất cả các kênh quảng cáo.
the brandmark underwent a subtle redesign to appeal to younger demographics.
Biểu tượng thương hiệu đã trải qua một thiết kế lại tinh tế để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn.
digital designers ensured the brandmark looked sharp on both desktop and mobile screens.
Các nhà thiết kế kỹ thuật số đảm bảo biểu tượng thương hiệu trông sắc nét trên cả màn hình máy tính để bàn và thiết bị di động.
the non-profit organization updated its brandmark to reflect its expanded mission.
Tổ chức phi lợi nhuận đã cập nhật biểu tượng thương hiệu của mình để phản ánh nhiệm vụ mở rộng của mình.
consumers formed strong emotional connections with the recognizable brandmark.
Người tiêu dùng đã hình thành những kết nối cảm xúc mạnh mẽ với biểu tượng thương hiệu dễ nhận biết.
the company refreshed its brandmark while maintaining core elements of its identity.
Công ty đã làm mới biểu tượng thương hiệu của mình đồng thời duy trì các yếu tố cốt lõi của bản sắc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay