brevirostrate beak
mỏ ngắn
brevirostrate bird
chim có mỏ ngắn
brevirostrate skull
xương sọ ngắn
the brevirostrate species of fish are often found in shallow waters.
Các loài cá có hình dạng mõm ngắn thường được tìm thấy ở vùng nước nông.
researchers studied the feeding habits of the brevirostrate birds.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn uống của các loài chim có hình dạng mõm ngắn.
brevirostrate organisms have unique adaptations to their environments.
Các sinh vật có hình dạng mõm ngắn có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
the brevirostrate form of the species is less common than others.
Hình dạng mõm ngắn của loài này ít phổ biến hơn các loài khác.
many brevirostrate animals exhibit specialized behaviors.
Nhiều loài động vật có hình dạng mõm ngắn thể hiện những hành vi chuyên biệt.
understanding brevirostrate characteristics can help in conservation efforts.
Hiểu được những đặc điểm của loài có hình dạng mõm ngắn có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
the brevirostrate morphology of these creatures is fascinating.
Hình thái học của các sinh vật có hình dạng mõm ngắn rất thú vị.
scientists are documenting the diversity of brevirostrate species.
Các nhà khoa học đang ghi lại sự đa dạng của các loài có hình dạng mõm ngắn.
brevirostrate adaptations can enhance survival in specific niches.
Những thích nghi của loài có hình dạng mõm ngắn có thể tăng cường khả năng sống sót trong những ngách cụ thể.
the brevirostrate anatomy of the specimen was carefully analyzed.
Giải phẫu của mẫu vật có hình dạng mõm ngắn đã được phân tích cẩn thận.
brevirostrate beak
mỏ ngắn
brevirostrate bird
chim có mỏ ngắn
brevirostrate skull
xương sọ ngắn
the brevirostrate species of fish are often found in shallow waters.
Các loài cá có hình dạng mõm ngắn thường được tìm thấy ở vùng nước nông.
researchers studied the feeding habits of the brevirostrate birds.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn uống của các loài chim có hình dạng mõm ngắn.
brevirostrate organisms have unique adaptations to their environments.
Các sinh vật có hình dạng mõm ngắn có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
the brevirostrate form of the species is less common than others.
Hình dạng mõm ngắn của loài này ít phổ biến hơn các loài khác.
many brevirostrate animals exhibit specialized behaviors.
Nhiều loài động vật có hình dạng mõm ngắn thể hiện những hành vi chuyên biệt.
understanding brevirostrate characteristics can help in conservation efforts.
Hiểu được những đặc điểm của loài có hình dạng mõm ngắn có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
the brevirostrate morphology of these creatures is fascinating.
Hình thái học của các sinh vật có hình dạng mõm ngắn rất thú vị.
scientists are documenting the diversity of brevirostrate species.
Các nhà khoa học đang ghi lại sự đa dạng của các loài có hình dạng mõm ngắn.
brevirostrate adaptations can enhance survival in specific niches.
Những thích nghi của loài có hình dạng mõm ngắn có thể tăng cường khả năng sống sót trong những ngách cụ thể.
the brevirostrate anatomy of the specimen was carefully analyzed.
Giải phẫu của mẫu vật có hình dạng mõm ngắn đã được phân tích cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay