brocading detail
chi tiết brocade
gold brocading thread
dây chỉ brocade vàng
brocading technique
kỹ thuật brocade
embroidered brocading
brocade thêu
brocading design
thiết kế brocade
silk brocading fabric
vải brocade lụa
brocading effect
hiệu ứng brocade
floral brocading
brocade hoa
brocading pattern
mẫu brocade
the artist is known for brocading intricate patterns on fabric.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc thêu hoa văn phức tạp lên vải.
she spent hours brocading the wedding gown with gold thread.
Cô ấy đã dành hàng giờ để thêu áo dài cưới bằng chỉ vàng.
the brocading technique adds a luxurious touch to the upholstery.
Kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi mang lại vẻ sang trọng cho đồ nội thất.
he learned the art of brocading from his grandmother.
Anh ấy đã học được kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi từ bà của mình.
the festival showcased traditional brocading techniques.
Ngoại khóa trình diễn các kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi truyền thống.
she admired the brocading on the ancient tapestries.
Cô ấy ngưỡng mộ những hoa văn thêu đắp nổi trên các bức thảm cổ.
his passion for brocading led him to start a small business.
Niềm đam mê với việc thêu hoa văn đắp nổi đã thúc đẩy anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.
the brocading on the curtains was beautifully done.
Những hoa văn thêu đắp nổi trên rèm cửa được thực hiện một cách tuyệt đẹp.
they decided to incorporate brocading into their fashion line.
Họ quyết định đưa kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi vào dòng sản phẩm thời trang của họ.
learning brocading requires patience and practice.
Học cách thêu hoa văn đắp nổi đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
brocading detail
chi tiết brocade
gold brocading thread
dây chỉ brocade vàng
brocading technique
kỹ thuật brocade
embroidered brocading
brocade thêu
brocading design
thiết kế brocade
silk brocading fabric
vải brocade lụa
brocading effect
hiệu ứng brocade
floral brocading
brocade hoa
brocading pattern
mẫu brocade
the artist is known for brocading intricate patterns on fabric.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc thêu hoa văn phức tạp lên vải.
she spent hours brocading the wedding gown with gold thread.
Cô ấy đã dành hàng giờ để thêu áo dài cưới bằng chỉ vàng.
the brocading technique adds a luxurious touch to the upholstery.
Kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi mang lại vẻ sang trọng cho đồ nội thất.
he learned the art of brocading from his grandmother.
Anh ấy đã học được kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi từ bà của mình.
the festival showcased traditional brocading techniques.
Ngoại khóa trình diễn các kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi truyền thống.
she admired the brocading on the ancient tapestries.
Cô ấy ngưỡng mộ những hoa văn thêu đắp nổi trên các bức thảm cổ.
his passion for brocading led him to start a small business.
Niềm đam mê với việc thêu hoa văn đắp nổi đã thúc đẩy anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.
the brocading on the curtains was beautifully done.
Những hoa văn thêu đắp nổi trên rèm cửa được thực hiện một cách tuyệt đẹp.
they decided to incorporate brocading into their fashion line.
Họ quyết định đưa kỹ thuật thêu hoa văn đắp nổi vào dòng sản phẩm thời trang của họ.
learning brocading requires patience and practice.
Học cách thêu hoa văn đắp nổi đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay