with brusqueness
với sự bực tức
displaying brusqueness
thể hiện sự bực tức
brusqueness of tone
sự bực tức trong giọng điệu
avoid brusqueness
tránh sự bực tức
brusqueness despite
sự bực tức bất chấp
overcoming brusqueness
vượt qua sự bực tức
brusqueness softened
sự bực tức dịu đi
brusqueness masked
sự bực tức bị che giấu
brusqueness evident
sự bực tức rõ ràng
despite brusqueness
bất chấp sự bực tức
her brusqueness towards new employees was widely criticized.
Tính bực nóng của cô ấy đối với nhân viên mới thường xuyên bị chỉ trích.
despite his brusqueness, he was a fair and honest manager.
Mặc dù tính bực nóng của anh ấy, anh ấy là một người quản lý công bằng và trung thực.
the customer service representative's brusqueness was unacceptable.
Tính bực nóng của nhân viên tư vấn khách hàng là không thể chấp nhận được.
he softened his brusqueness after receiving feedback on his behavior.
Anh ấy đã giảm bớt tính bực nóng sau khi nhận được phản hồi về hành vi của mình.
her brusqueness often masked a deep insecurity.
Tính bực nóng của cô ấy thường che giấu một sự bất an sâu sắc.
the interviewer's brusqueness made the candidate nervous.
Tính bực nóng của người phỏng vấn khiến ứng viên bồn chồn.
avoid responding with brusqueness; try to remain calm.
Tránh phản ứng với sự bực nóng; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.
his brusqueness stemmed from years of dealing with difficult clients.
Tính bực nóng của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm đối phó với những khách hàng khó tính.
she attributed his brusqueness to a stressful work environment.
Cô ấy cho rằng tính bực nóng của anh ấy là do môi trường làm việc căng thẳng.
the brusqueness of the security guard surprised everyone.
Tính bực nóng của nhân viên bảo vệ khiến mọi người bất ngờ.
despite the brusqueness, she managed to get the information she needed.
Mặc dù tính bực nóng, cô ấy đã có thể lấy được thông tin mà cô ấy cần.
with brusqueness
với sự bực tức
displaying brusqueness
thể hiện sự bực tức
brusqueness of tone
sự bực tức trong giọng điệu
avoid brusqueness
tránh sự bực tức
brusqueness despite
sự bực tức bất chấp
overcoming brusqueness
vượt qua sự bực tức
brusqueness softened
sự bực tức dịu đi
brusqueness masked
sự bực tức bị che giấu
brusqueness evident
sự bực tức rõ ràng
despite brusqueness
bất chấp sự bực tức
her brusqueness towards new employees was widely criticized.
Tính bực nóng của cô ấy đối với nhân viên mới thường xuyên bị chỉ trích.
despite his brusqueness, he was a fair and honest manager.
Mặc dù tính bực nóng của anh ấy, anh ấy là một người quản lý công bằng và trung thực.
the customer service representative's brusqueness was unacceptable.
Tính bực nóng của nhân viên tư vấn khách hàng là không thể chấp nhận được.
he softened his brusqueness after receiving feedback on his behavior.
Anh ấy đã giảm bớt tính bực nóng sau khi nhận được phản hồi về hành vi của mình.
her brusqueness often masked a deep insecurity.
Tính bực nóng của cô ấy thường che giấu một sự bất an sâu sắc.
the interviewer's brusqueness made the candidate nervous.
Tính bực nóng của người phỏng vấn khiến ứng viên bồn chồn.
avoid responding with brusqueness; try to remain calm.
Tránh phản ứng với sự bực nóng; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.
his brusqueness stemmed from years of dealing with difficult clients.
Tính bực nóng của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm đối phó với những khách hàng khó tính.
she attributed his brusqueness to a stressful work environment.
Cô ấy cho rằng tính bực nóng của anh ấy là do môi trường làm việc căng thẳng.
the brusqueness of the security guard surprised everyone.
Tính bực nóng của nhân viên bảo vệ khiến mọi người bất ngờ.
despite the brusqueness, she managed to get the information she needed.
Mặc dù tính bực nóng, cô ấy đã có thể lấy được thông tin mà cô ấy cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay