| ngôi thứ ba số ít | buckrams |
| số nhiều | buckrams |
| hiện tại phân từ | buckraming |
| thì quá khứ | buckramed |
| quá khứ phân từ | buckramed |
stiff buckram
buckram cứng cáp
The buckram was frayed on the antique volume.
Miếng vải buckram đã sờn trên cuốn sách cổ.
Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.
Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.
stiff buckram
buckram cứng cáp
The buckram was frayed on the antique volume.
Miếng vải buckram đã sờn trên cuốn sách cổ.
Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.
Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay