buckram

[Mỹ]/'bʌkrəm/
[Anh]/'bʌkrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải thô cứng, có vẻ cứng.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbuckrams
số nhiềubuckrams
hiện tại phân từbuckraming
thì quá khứbuckramed
quá khứ phân từbuckramed

Cụm từ & Cách kết hợp

stiff buckram

buckram cứng cáp

Câu ví dụ

The buckram was frayed on the antique volume.

Miếng vải buckram đã sờn trên cuốn sách cổ.

Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.

Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay