bugger

[Mỹ]/'bʌgə/
[Anh]/'bʌɡɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gã; đồng tính; kẻ sodomist
vt. sodomize; hủy hoại.
Word Forms
thì quá khứbuggered
ngôi thứ ba số ítbuggers
số nhiềubuggers
hiện tại phân từbuggering
quá khứ phân từbuggered

Cụm từ & Cách kết hợp

bugger off

đi đi

bugger up

phá hoại

poor bugger

kẻ đáng thương

lucky bugger

người may mắn

Câu ví dụ

Stop playing silly buggers and answer the question.

Đừng có nghịch ngợm mà hãy trả lời câu hỏi.

What a little bugger!

Thằng bé nghịch ngợm thật đấy!

Stop being such a bugger about it.

Đừng có cằn nhằn về chuyện đó nữa.

He's a cheeky bugger, isn't he?

Cậu ta nghịch ngợm đấy, đúng không?

That bugger always causes trouble.

Thằng đó lúc nào cũng gây rắc rối.

I can't believe that bugger cheated me!

Tôi không thể tin là thằng đó đã lừa tôi được!

He's a sly bugger, watch out for him.

Cậu ta xảo quyệt, cẩn thận với cậu ta.

Bugger off and leave me alone!

Biến đi và để tôi một mình!

Don't bugger it up this time, okay?

Lần này đừng làm hỏng nữa, được không?

He's a stubborn bugger, but I like him.

Cậu ta bướng bỉnh, nhưng tôi thích cậu ta.

Bugger all, we're out of luck.

Không có gì cả, chúng ta xui xẻo quá.

Ví dụ thực tế

But noticing invasive species is easy — dealing with them is the real bugger.

Nhưng việc nhận ra các loài xâm lấn là dễ dàng - việc giải quyết chúng mới là vấn đề thực sự.

Nguồn: "Minute Earth" Fun Science (Selected Bilingual)

Then we must assume that some poor bugger's primed to explode, yeah?

Vậy thì chúng ta phải cho rằng có một kẻ bất hạnh nào đó đã sẵn sàng nổ tung, phải không?

Nguồn: Sherlock Original Soundtrack (Season 1)

Go on, off you go. Bugger off.

Đi đi, cứ đi đi. Cút đi.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

I'm telling you, these little buggers love me.

Tôi nói cho anh biết, mấy tên nhóc này quý tôi lắm.

Nguồn: Modern Family - Season 05

" Go bugger yourself, " the big outlaw replied brusquely.

" Cút đi, đồ khốn kiếp, " tên kẻ cướp lớn trả lời một cách thô lỗ.

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)

So just to be clear, we are buggered.

Nói tóm lại, chúng ta gặp rắc rối rồi.

Nguồn: Go blank axis version

Clegane's breath came ragged. " Bugger that. And you" .

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)

They told me to bugger off and ate the lot themselves.

Họ bảo tôi cút đi và ăn hết mọi thứ.

Nguồn: Films

I know I'll love the heck out of the little bugger.

Tôi biết tôi sẽ rất yêu quý tên nhóc đó.

Nguồn: Modern Family - Season 04

" Bugger all if I know. Wait, I said" . The man left, taking his spearmen with him.

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay