constructible bridge
cầu có thể xây dựng
easily constructible
dễ dàng xây dựng
constructible model
mô hình có thể xây dựng
being constructible
đang được xây dựng
constructible space
không gian có thể xây dựng
highly constructible
rất dễ xây dựng
constructible design
thiết kế có thể xây dựng
structurally constructible
có thể xây dựng về mặt cấu trúc
potentially constructible
tiềm năng có thể xây dựng
constructible object
đối tượng có thể xây dựng
the bridge design was deemed constructible within the project's budget.
Thiết kế cầu được đánh giá là có thể xây dựng trong phạm vi ngân sách của dự án.
we needed a constructible solution to the drainage problem.
Chúng tôi cần một giải pháp có thể xây dựng để giải quyết vấn đề thoát nước.
the software allows engineers to assess if a structure is constructible.
Phần mềm cho phép các kỹ sư đánh giá xem một cấu trúc có thể xây dựng được hay không.
it's crucial to verify if the foundation is constructible on this soil.
Điều quan trọng là phải xác minh xem nền móng có thể xây dựng được trên loại đất này hay không.
the architect proposed a constructible alternative to the original plan.
Kiến trúc sư đã đề xuất một giải pháp thay thế có thể xây dựng so với kế hoạch ban đầu.
the team focused on finding constructible methods for the complex assembly.
Nhóm tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp có thể xây dựng để lắp ráp phức tạp.
is the proposed building constructible given the site's limitations?
Tòa nhà được đề xuất có thể xây dựng được hay không khi xem xét các hạn chế của địa điểm?
they sought a constructible design using readily available materials.
Họ tìm kiếm một thiết kế có thể xây dựng sử dụng các vật liệu có sẵn.
the project's success depended on a constructible and efficient design.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một thiết kế có thể xây dựng và hiệu quả.
we evaluated several constructible options before selecting the final design.
Chúng tôi đã đánh giá một số lựa chọn có thể xây dựng trước khi chọn thiết kế cuối cùng.
the engineer confirmed the structure was constructible with standard equipment.
Kỹ sư xác nhận rằng cấu trúc có thể xây dựng được với thiết bị tiêu chuẩn.
constructible bridge
cầu có thể xây dựng
easily constructible
dễ dàng xây dựng
constructible model
mô hình có thể xây dựng
being constructible
đang được xây dựng
constructible space
không gian có thể xây dựng
highly constructible
rất dễ xây dựng
constructible design
thiết kế có thể xây dựng
structurally constructible
có thể xây dựng về mặt cấu trúc
potentially constructible
tiềm năng có thể xây dựng
constructible object
đối tượng có thể xây dựng
the bridge design was deemed constructible within the project's budget.
Thiết kế cầu được đánh giá là có thể xây dựng trong phạm vi ngân sách của dự án.
we needed a constructible solution to the drainage problem.
Chúng tôi cần một giải pháp có thể xây dựng để giải quyết vấn đề thoát nước.
the software allows engineers to assess if a structure is constructible.
Phần mềm cho phép các kỹ sư đánh giá xem một cấu trúc có thể xây dựng được hay không.
it's crucial to verify if the foundation is constructible on this soil.
Điều quan trọng là phải xác minh xem nền móng có thể xây dựng được trên loại đất này hay không.
the architect proposed a constructible alternative to the original plan.
Kiến trúc sư đã đề xuất một giải pháp thay thế có thể xây dựng so với kế hoạch ban đầu.
the team focused on finding constructible methods for the complex assembly.
Nhóm tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp có thể xây dựng để lắp ráp phức tạp.
is the proposed building constructible given the site's limitations?
Tòa nhà được đề xuất có thể xây dựng được hay không khi xem xét các hạn chế của địa điểm?
they sought a constructible design using readily available materials.
Họ tìm kiếm một thiết kế có thể xây dựng sử dụng các vật liệu có sẵn.
the project's success depended on a constructible and efficient design.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một thiết kế có thể xây dựng và hiệu quả.
we evaluated several constructible options before selecting the final design.
Chúng tôi đã đánh giá một số lựa chọn có thể xây dựng trước khi chọn thiết kế cuối cùng.
the engineer confirmed the structure was constructible with standard equipment.
Kỹ sư xác nhận rằng cấu trúc có thể xây dựng được với thiết bị tiêu chuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay