bulbaceous

[Mỹ]/bʊlˈbeɪʃəs/
[Anh]/bəlˈbeɪʃəs/

Dịch

adj. Giống hoặc bao gồm một củ; có các đặc điểm của một củ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bulbaceous plants

thực vật phình lồi

bulbaceous roots

rễ phình lồi

bulbaceous species

các loài thực vật phình lồi

bulbaceous flowers

hoa phình lồi

bulbaceous growth

sự phát triển phình lồi

bulbaceous structure

cấu trúc phình lồi

bulbaceous tissue

mô phình lồi

bulbaceous varieties

các giống thực vật phình lồi

bulbaceous characteristics

các đặc điểm phình lồi

bulbaceous herb

thảo dược phình lồi

Câu ví dụ

the bulbaceous plant thrives in well-drained soil.

cây mọng nước phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

many bulbaceous species bloom in the spring.

nhiều loài mọng nước nở hoa vào mùa xuân.

she loves to cultivate bulbaceous flowers in her garden.

Cô ấy thích trồng hoa mọng nước trong vườn của mình.

bulbaceous roots store nutrients for the plant.

rễ mọng nước lưu trữ chất dinh dưỡng cho cây.

he studied the bulbaceous characteristics of various plants.

anh ấy nghiên cứu các đặc điểm mọng nước của nhiều loại cây khác nhau.

bulbaceous vegetables are popular in many cuisines.

rau mọng nước phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

she prefers bulbaceous herbs for their flavor.

Cô ấy thích các loại thảo mộc mọng nước vì hương vị của chúng.

bulbaceous plants require specific care during dormancy.

cây mọng nước cần được chăm sóc đặc biệt trong thời gian ngủ đông.

he gave a presentation on bulbaceous garden design.

anh ấy đã trình bày về thiết kế vườn mọng nước.

bulbaceous flowers can add color to any landscape.

hoa mọng nước có thể thêm màu sắc cho bất kỳ cảnh quan nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay