bulldozings

[US]/ˈbʊldəʊzɪŋz/
[UK]/ˈbʊldoʊzɪŋz/

Translation

n. (số nhiều) Hành động hoặc quá trình sử dụng máy ủi để đẩy và di chuyển đất, đá vụn hoặc các vật liệu khác; Kỹ thuật nổ mìn bằng cách dùng chèn đất hoặc đất sét vào các lỗ khoan để định hướng lực nổ.

Phrases & Collocations

reckless bulldozing

tháo dỡ vô trách nhiệm

illegal bulldozing

tháo dỡ bất hợp pháp

urban bulldozings

các cuộc tháo dỡ đô thị

violent bulldozings

các cuộc tháo dỡ bạo lực

massive bulldozings

các cuộc tháo dỡ quy mô lớn

bulldozing through

tháo dỡ qua

bulldozing away

tháo dỡ đi

historic bulldozings

các cuộc tháo dỡ mang tính lịch sử

stop the bulldozings

ngừng các cuộc tháo dỡ

environmental bulldozing

tháo dỡ môi trường

Example Sentences

the city has approved massive bulldozings of the historic district.

Thành phố đã phê duyệt việc san phẳng quy mô lớn khu phố cổ.

residents are protesting the violent bulldozings of their homes.

Các cư dân đang phản đối việc san phẳng bạo lực các ngôi nhà của họ.

the bulldozings have displaced thousands of families this year.

Việc san phẳng đã buộc hàng nghìn gia đình phải di dời trong năm nay.

environmental groups condemn the bulldozings of protected forests.

Các nhóm môi trường lên án việc san phẳng các khu rừng được bảo vệ.

unregulated bulldozings have destroyed ancient archaeological sites.

Việc san phẳng không được kiểm soát đã phá hủy các di tích khảo cổ cổ xưa.

the bulldozings have sparked international condemnation and protests.

Việc san phẳng đã gây ra sự lên án và biểu tình quốc tế.

many families lost everything during the bulldozings last month.

Nhiều gia đình đã mất tất cả trong các cuộc san phẳng tháng trước.

the bulldozings continue despite court orders to halt them.

Việc san phẳng vẫn tiếp diễn bất chấp các lệnh từ tòa án yêu cầu dừng lại.

critics call the bulldozings a violation of human rights.

Các nhà phê bình gọi việc san phẳng là vi phạm quyền con người.

the government defends the bulldozings as urban development.

Chính phủ biện hộ việc san phẳng là phát triển đô thị.

bulldozings have transformed the landscape beyond recognition.

Việc san phẳng đã thay đổi cảnh quan đến mức không thể nhận ra.

documentaries expose the brutal bulldozings occurring worldwide.

Các bộ phim tài liệu phơi bày việc san phẳng tàn khốc đang diễn ra trên toàn thế giới.

survivors share their traumatic experiences of the bulldozings.

Các nạn nhân sống sót chia sẻ trải nghiệm đau thương của họ về việc san phẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now