conservations

[Mỹ]/ˌkɒnsəˈveɪʃənz/
[Anh]/ˌkɑːnsərˈveɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bảo tồn hoặc bảo vệ một cái gì đó; việc tránh sử dụng lãng phí tài nguyên; sự bảo vệ môi trường tự nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

wildlife conservations

bảo tồn động vật hoang dã

marine conservations

bảo tồn biển

forest conservations

bảo tồn rừng

nature conservations

bảo tồn thiên nhiên

land conservations

bảo tồn đất đai

habitat conservations

bảo tồn môi trường sống

environmental conservations

bảo tồn môi trường

cultural conservations

bảo tồn văn hóa

energy conservations

bảo tồn năng lượng

biodiversity conservations

bảo tồn đa dạng sinh học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay