bullethead

[Mỹ]/ˈbʊlˌhed/
[Anh]/ˈbʌlˌhɛd/

Dịch

n.Người có đầu to hoặc tròn.; Người ngu ngốc hoặc dại dột.
Word Forms
số nhiềubulletheads

Cụm từ & Cách kết hợp

bullethead fish

cá đầu đạn

bullethead shark

cá mập đầu đạn

bullethead turtle

rùa đầu đạn

bullethead bass

cá bớp đầu đạn

bullethead catfish

cá trích đầu đạn

bullethead crab

cua đầu đạn

bullethead lizard

thằn lằn đầu đạn

bullethead bird

chim đầu đạn

bullethead beetle

bọ cánh cứng đầu đạn

bullethead dolphin

cá heo đầu đạn

Câu ví dụ

the bullethead shark is known for its unique shape.

cá mập đầu đạn được biết đến với hình dáng độc đáo.

many fishermen target the bullethead for sport fishing.

nhiều ngư dân nhắm đến cá đạn để câu thể thao.

bullethead fish can be found in tropical waters.

cá đạn có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.

the bullethead species is often studied by marine biologists.

loài cá đạn thường được các nhà sinh vật học biển nghiên cứu.

bullethead fish are known for their speed and agility.

cá đạn nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn.

conservation efforts are important for the bullethead population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể cá đạn.

the bullethead is a popular choice among aquarists.

cá đạn là lựa chọn phổ biến trong số những người chơi cá cảnh.

understanding the bullethead's habitat can aid in its preservation.

hiểu về môi trường sống của cá đạn có thể giúp bảo tồn chúng.

bullethead fish exhibit interesting social behaviors.

cá đạn thể hiện những hành vi xã hội thú vị.

researchers are fascinated by the bullethead's feeding habits.

các nhà nghiên cứu bị thu hút bởi thói quen ăn uống của cá đạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay