bulletheads

[Mỹ]/ˈbʊl.əˌheɪdz/
[Anh]/ˈbʌl.əˌheɪdz/

Dịch

n. những người được coi là ngu ngốc hoặc đần độn

Cụm từ & Cách kết hợp

bulletheads unite

bulletheads hợp nhất

bulletheads attack

bulletheads tấn công

bulletheads assemble

bulletheads tập hợp

bulletheads advance

bulletheads tiến lên

bulletheads retreat

bulletheads rút lui

bulletheads ready

bulletheads sẵn sàng

bulletheads launch

bulletheads phóng

bulletheads strike

bulletheads tấn công

bulletheads fire

bulletheads bắn

bulletheads lead

bulletheads dẫn đầu

Câu ví dụ

many bulletheads are known for their resilience in harsh environments.

Nhiều cá bullethead được biết đến với khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong môi trường khắc nghiệt.

bulletheads can often be found in schools, swimming together.

Cá bullethead thường có thể được tìm thấy ở các đàn, bơi cùng nhau.

researchers study bulletheads to understand their migratory patterns.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá bullethead để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.

bulletheads are popular among aquarium enthusiasts due to their unique appearance.

Cá bullethead được ưa chuộng trong giới những người đam mê nuôi cá cảnh nhờ vẻ ngoài độc đáo của chúng.

in some cultures, bulletheads are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, cá bullethead được coi là một món ngon.

bulletheads are often used in studies on marine biodiversity.

Cá bullethead thường được sử dụng trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học biển.

conservation efforts are crucial for protecting bulletheads from overfishing.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cá bullethead khỏi đánh bắt quá mức.

bulletheads exhibit fascinating behaviors during mating season.

Cá bullethead thể hiện những hành vi thú vị trong mùa giao phối.

many anglers seek bulletheads for sport fishing.

Nhiều người câu cá tìm kiếm cá bullethead để câu thể thao.

bulletheads play an important role in their ecosystem as prey for larger fish.

Cá bullethead đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng như mồi cho các loài cá lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay