the detective found a bullet hole in the windshield that suggested the shooter was positioned at an elevated angle.
Thám tử đã phát hiện một lỗ đạn trên kính chắn gió cho thấy người bắn đã đứng ở vị trí cao hơn.
forensic analysts examined the bullet hole pattern on the wall to determine the sequence of shots fired during the robbery.
Các chuyên gia pháp y đã kiểm tra mô hình các lỗ đạn trên tường để xác định trình tự các phát bắn trong vụ cướp.
the coroner noted the bullet hole trajectory through the victim's body was consistent with a close-range execution.
Bác sĩ pháp y nhận thấy quỹ đạo của lỗ đạn đi qua cơ thể nạn nhân phù hợp với một vụ hành quyết ở khoảng cách gần.
investigators discovered multiple bullet holes in the car door during their examination of the drive-by shooting scene.
Các điều tra viên đã phát hiện nhiều lỗ đạn trên cửa xe trong quá trình kiểm tra hiện trường vụ bắn từ xa.
the crime scene photographer documented each bullet hole carefully for evidence preservation and court presentation.
Nhà chụp ảnh hiện trường đã ghi lại từng lỗ đạn một cách cẩn thận để bảo quản bằng chứng và trình bày tại tòa án.
an armor expert analyzed the bullet hole damage to determine if the vest had performed within expected safety standards.
Một chuyên gia về giáp đã phân tích thiệt hại do lỗ đạn gây ra để xác định bộ giáp có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mong đợi hay không.
auto mechanics had to remove the entire door panel to properly repair the bullet hole damage on the damaged vehicle.
Các kỹ thuật viên sửa chữa xe hơi phải tháo toàn bộ tấm cửa để sửa chữa đúng cách thiệt hại do lỗ đạn gây ra trên xe bị hư hại.
crime scene investigators counted eleven bullet holes to establish how many rounds were fired during the confrontation.
Các điều tra viên hiện trường đã đếm 11 lỗ đạn để xác định số lượng đạn đã được bắn trong cuộc đối đầu.
ballistics experts measured the bullet hole size carefully to determine the caliber of weapon used in the attack.
Các chuyên gia về đạn đạo đã đo cẩn thận kích thước lỗ đạn để xác định cỡ súng đã được sử dụng trong vụ tấn công.
forensic technicians studied the bullet hole entrance and exit marks to reconstruct the shooting sequence for investigators.
Các kỹ thuật viên pháp y đã nghiên cứu các dấu vết vào và ra của lỗ đạn để tái tạo trình tự vụ bắn cho các điều tra viên.
the detective reported a bullet hole evidence trail that led police directly to the suspect's apartment downtown.
Thám tử đã báo cáo một dấu vết bằng chứng từ lỗ đạn dẫn cảnh sát trực tiếp đến căn hộ của nghi phạm ở trung tâm thành phố.
forensic analysts prepared a comprehensive bullet hole investigation report for the upcoming murder trial next month.
Các chuyên gia pháp y đã chuẩn bị một báo cáo điều tra chi tiết về các lỗ đạn cho phiên tòa xét xử vụ giết người sắp tới vào tháng tới.
the detective found a bullet hole in the windshield that suggested the shooter was positioned at an elevated angle.
Thám tử đã phát hiện một lỗ đạn trên kính chắn gió cho thấy người bắn đã đứng ở vị trí cao hơn.
forensic analysts examined the bullet hole pattern on the wall to determine the sequence of shots fired during the robbery.
Các chuyên gia pháp y đã kiểm tra mô hình các lỗ đạn trên tường để xác định trình tự các phát bắn trong vụ cướp.
the coroner noted the bullet hole trajectory through the victim's body was consistent with a close-range execution.
Bác sĩ pháp y nhận thấy quỹ đạo của lỗ đạn đi qua cơ thể nạn nhân phù hợp với một vụ hành quyết ở khoảng cách gần.
investigators discovered multiple bullet holes in the car door during their examination of the drive-by shooting scene.
Các điều tra viên đã phát hiện nhiều lỗ đạn trên cửa xe trong quá trình kiểm tra hiện trường vụ bắn từ xa.
the crime scene photographer documented each bullet hole carefully for evidence preservation and court presentation.
Nhà chụp ảnh hiện trường đã ghi lại từng lỗ đạn một cách cẩn thận để bảo quản bằng chứng và trình bày tại tòa án.
an armor expert analyzed the bullet hole damage to determine if the vest had performed within expected safety standards.
Một chuyên gia về giáp đã phân tích thiệt hại do lỗ đạn gây ra để xác định bộ giáp có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mong đợi hay không.
auto mechanics had to remove the entire door panel to properly repair the bullet hole damage on the damaged vehicle.
Các kỹ thuật viên sửa chữa xe hơi phải tháo toàn bộ tấm cửa để sửa chữa đúng cách thiệt hại do lỗ đạn gây ra trên xe bị hư hại.
crime scene investigators counted eleven bullet holes to establish how many rounds were fired during the confrontation.
Các điều tra viên hiện trường đã đếm 11 lỗ đạn để xác định số lượng đạn đã được bắn trong cuộc đối đầu.
ballistics experts measured the bullet hole size carefully to determine the caliber of weapon used in the attack.
Các chuyên gia về đạn đạo đã đo cẩn thận kích thước lỗ đạn để xác định cỡ súng đã được sử dụng trong vụ tấn công.
forensic technicians studied the bullet hole entrance and exit marks to reconstruct the shooting sequence for investigators.
Các kỹ thuật viên pháp y đã nghiên cứu các dấu vết vào và ra của lỗ đạn để tái tạo trình tự vụ bắn cho các điều tra viên.
the detective reported a bullet hole evidence trail that led police directly to the suspect's apartment downtown.
Thám tử đã báo cáo một dấu vết bằng chứng từ lỗ đạn dẫn cảnh sát trực tiếp đến căn hộ của nghi phạm ở trung tâm thành phố.
forensic analysts prepared a comprehensive bullet hole investigation report for the upcoming murder trial next month.
Các chuyên gia pháp y đã chuẩn bị một báo cáo điều tra chi tiết về các lỗ đạn cho phiên tòa xét xử vụ giết người sắp tới vào tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay