bulletproofing materials
vật liệu chống đạn
bulletproofing techniques
kỹ thuật chống đạn
bulletproofing process
quy trình chống đạn
bulletproofing solutions
giải pháp chống đạn
bulletproofing systems
hệ thống chống đạn
bulletproofing standards
tiêu chuẩn chống đạn
bulletproofing strategies
chiến lược chống đạn
bulletproofing methods
phương pháp chống đạn
bulletproofing applications
ứng dụng chống đạn
bulletproofing technologies
công nghệ chống đạn
bulletproofing your home can increase safety.
việc gia cố chống đạn cho ngôi nhà của bạn có thể tăng cường sự an toàn.
the company is investing in bulletproofing its vehicles.
công ty đang đầu tư vào việc gia cố chống đạn cho xe của mình.
bulletproofing technology has advanced significantly.
công nghệ gia cố chống đạn đã phát triển đáng kể.
they are considering bulletproofing their office space.
họ đang xem xét việc gia cố chống đạn cho không gian văn phòng của họ.
bulletproofing is essential for high-risk areas.
việc gia cố chống đạn là điều cần thiết cho các khu vực có nguy cơ cao.
investors are interested in bulletproofing solutions.
các nhà đầu tư quan tâm đến các giải pháp gia cố chống đạn.
bulletproofing materials are becoming more affordable.
vật liệu gia cố chống đạn ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn.
they specialize in bulletproofing for personal protection.
họ chuyên về gia cố chống đạn để bảo vệ cá nhân.
bulletproofing your clothing can save lives.
việc gia cố chống đạn cho quần áo của bạn có thể cứu sống.
many celebrities are opting for bulletproofing their homes.
nhiều người nổi tiếng đang chọn gia cố chống đạn cho ngôi nhà của họ.
bulletproofing materials
vật liệu chống đạn
bulletproofing techniques
kỹ thuật chống đạn
bulletproofing process
quy trình chống đạn
bulletproofing solutions
giải pháp chống đạn
bulletproofing systems
hệ thống chống đạn
bulletproofing standards
tiêu chuẩn chống đạn
bulletproofing strategies
chiến lược chống đạn
bulletproofing methods
phương pháp chống đạn
bulletproofing applications
ứng dụng chống đạn
bulletproofing technologies
công nghệ chống đạn
bulletproofing your home can increase safety.
việc gia cố chống đạn cho ngôi nhà của bạn có thể tăng cường sự an toàn.
the company is investing in bulletproofing its vehicles.
công ty đang đầu tư vào việc gia cố chống đạn cho xe của mình.
bulletproofing technology has advanced significantly.
công nghệ gia cố chống đạn đã phát triển đáng kể.
they are considering bulletproofing their office space.
họ đang xem xét việc gia cố chống đạn cho không gian văn phòng của họ.
bulletproofing is essential for high-risk areas.
việc gia cố chống đạn là điều cần thiết cho các khu vực có nguy cơ cao.
investors are interested in bulletproofing solutions.
các nhà đầu tư quan tâm đến các giải pháp gia cố chống đạn.
bulletproofing materials are becoming more affordable.
vật liệu gia cố chống đạn ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn.
they specialize in bulletproofing for personal protection.
họ chuyên về gia cố chống đạn để bảo vệ cá nhân.
bulletproofing your clothing can save lives.
việc gia cố chống đạn cho quần áo của bạn có thể cứu sống.
many celebrities are opting for bulletproofing their homes.
nhiều người nổi tiếng đang chọn gia cố chống đạn cho ngôi nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay