busied

[Mỹ]/ˈbjuːzɪd/
[Anh]/ˈbjuːzid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của 'busy'

Cụm từ & Cách kết hợp

busied schedule

lịch trình bận rộn

busied lifestyle

phong cách sống bận rộn

busied mind

tâm trí bận rộn

busied hands

tay bận rộn

busied work

công việc bận rộn

busied days

những ngày bận rộn

busied life

cuộc sống bận rộn

busied tasks

những nhiệm vụ bận rộn

busied moments

những khoảnh khắc bận rộn

Câu ví dụ

she busied herself with the preparations for the party.

Cô ấy bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.

they busied their minds with various projects.

Họ bận tâm trí với nhiều dự án khác nhau.

he busied his hands while waiting for the train.

Anh ấy bận rộn đôi tay trong khi chờ đợi chuyến tàu.

we busied ourselves with cleaning the house.

Chúng tôi bận rộn với việc dọn dẹp nhà cửa.

the children busied themselves with their toys.

Những đứa trẻ bận rộn với đồ chơi của chúng.

she busied her schedule with back-to-back meetings.

Cô ấy bận lịch trình của mình với các cuộc họp liên tiếp.

he busied himself reading during the long flight.

Anh ấy bận rộn đọc sách trong suốt chuyến bay dài.

they busied themselves preparing for the big presentation.

Họ bận rộn chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.

the artist busied himself with his latest sculpture.

Nghệ sĩ bận rộn với tác phẩm điêu khắc mới nhất của mình.

she busied her thoughts with future plans.

Cô ấy bận tâm suy nghĩ về những kế hoạch trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay