butats

[Mỹ]/ˈbʌtæts/
[Anh]/ˈbʌtæts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

a butat

the butat

my butat

that butat

two butats

the butats

some butats

butats exist

no butats

many butats

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay