buttonholing tactics
chiến thuật vòng vèo
buttonholing strategy
chiến lược vòng vèo
buttonholing technique
kỹ thuật vòng vèo
buttonholing approach
phương pháp tiếp cận vòng vèo
buttonholing method
phương pháp vòng vèo
buttonholing practice
thực hành vòng vèo
buttonholing skills
kỹ năng vòng vèo
buttonholing session
buổi làm việc vòng vèo
buttonholing event
sự kiện vòng vèo
buttonholing opportunity
cơ hội vòng vèo
buttonholing a politician can be an effective way to express your concerns.
Việc giữ một chính trị gia lại để nói chuyện có thể là một cách hiệu quả để bày tỏ những lo ngại của bạn.
she spent the evening buttonholing guests at the party.
Cô ấy dành cả buổi tối giữ khách lại để nói chuyện tại buổi tiệc.
buttonholing your boss before a meeting can help clarify your ideas.
Giữ sếp lại trước cuộc họp có thể giúp làm rõ ý tưởng của bạn.
he was buttonholing people to gather support for his campaign.
Anh ấy giữ mọi người lại để thu thập sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.
buttonholing a friend for advice can lead to valuable insights.
Giữ một người bạn lại để xin lời khuyên có thể dẫn đến những hiểu biết có giá trị.
during the event, she was buttonholing attendees to discuss her project.
Trong suốt sự kiện, cô ấy giữ những người tham dự lại để thảo luận về dự án của mình.
buttonholing experts at the conference helped him gain new perspectives.
Giữ các chuyên gia tại hội nghị giúp anh ấy có được những quan điểm mới.
he was buttonholing fellow researchers to share his findings.
Anh ấy giữ các nhà nghiên cứu khác lại để chia sẻ những phát hiện của mình.
buttonholing the speaker after the lecture was worth the effort.
Việc giữ diễn giả lại sau bài giảng rất đáng công sức.
she found buttonholing her classmates helpful for group projects.
Cô ấy thấy việc giữ các bạn cùng lớp lại rất hữu ích cho các dự án nhóm.
buttonholing tactics
chiến thuật vòng vèo
buttonholing strategy
chiến lược vòng vèo
buttonholing technique
kỹ thuật vòng vèo
buttonholing approach
phương pháp tiếp cận vòng vèo
buttonholing method
phương pháp vòng vèo
buttonholing practice
thực hành vòng vèo
buttonholing skills
kỹ năng vòng vèo
buttonholing session
buổi làm việc vòng vèo
buttonholing event
sự kiện vòng vèo
buttonholing opportunity
cơ hội vòng vèo
buttonholing a politician can be an effective way to express your concerns.
Việc giữ một chính trị gia lại để nói chuyện có thể là một cách hiệu quả để bày tỏ những lo ngại của bạn.
she spent the evening buttonholing guests at the party.
Cô ấy dành cả buổi tối giữ khách lại để nói chuyện tại buổi tiệc.
buttonholing your boss before a meeting can help clarify your ideas.
Giữ sếp lại trước cuộc họp có thể giúp làm rõ ý tưởng của bạn.
he was buttonholing people to gather support for his campaign.
Anh ấy giữ mọi người lại để thu thập sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.
buttonholing a friend for advice can lead to valuable insights.
Giữ một người bạn lại để xin lời khuyên có thể dẫn đến những hiểu biết có giá trị.
during the event, she was buttonholing attendees to discuss her project.
Trong suốt sự kiện, cô ấy giữ những người tham dự lại để thảo luận về dự án của mình.
buttonholing experts at the conference helped him gain new perspectives.
Giữ các chuyên gia tại hội nghị giúp anh ấy có được những quan điểm mới.
he was buttonholing fellow researchers to share his findings.
Anh ấy giữ các nhà nghiên cứu khác lại để chia sẻ những phát hiện của mình.
buttonholing the speaker after the lecture was worth the effort.
Việc giữ diễn giả lại sau bài giảng rất đáng công sức.
she found buttonholing her classmates helpful for group projects.
Cô ấy thấy việc giữ các bạn cùng lớp lại rất hữu ích cho các dự án nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay