buxus

[Mỹ]/ˈbʌksəs/
[Anh]/ˈbʌksəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi cây bụi hoặc cây nhỏ lá cứng thuộc họ Bàng, thường được gọi là cây bàng.
Các dạng của từ
số nhiềubuxuss

Cụm từ & Cách kết hợp

buxus hedge

hàng rào buxus

buxus sempervirens

buxus sempervirens

buxus shrub

cây bụi buxus

buxus topiary

trang trí buxus

pruning buxus

cắt tỉa buxus

buxus border

vỉ buxus

buxus garden

vườn buxus

planting buxus

trồng buxus

buxus varieties

loài buxus

buxus leaves

lá buxus

Câu ví dụ

the formal garden features perfectly trimmed boxwood hedges that define the geometric patterns.

Vườn chính thức có hàng rào buxbaum được cắt tỉa cẩn thận, tạo nên các mô hình hình học.

gardeners recommend regular pruning to maintain healthy boxwood shrubs in any landscape.

Những người làm vườn khuyên nên cắt tỉa thường xuyên để duy trì sự phát triển khỏe mạnh của cây buxbaum trong bất kỳ cảnh quan nào.

the ancient estate boasts magnificent boxwood topiary sculptures shaped over centuries.

Tòa nhà cổ kính tự hào có những tác phẩm điêu khắc buxbaum tinh xảo được tạo hình qua nhiều thế kỷ.

winter gardens often feature evergreen boxwood for year-round structure and visual interest.

Vườn mùa đông thường sử dụng buxbaum lá xanh quanh năm để tạo cấu trúc và điểm nhấn thị giác suốt cả năm.

landscapers frequently use compact boxwood varieties for creating intricate knot gardens.

Các nhà thiết kế cảnh quan thường sử dụng các giống buxbaum nhỏ gọn để tạo ra những vườn hoa nút tinh xảo.

the horticulturist specializes in cultivating rare boxwood specimens for botanical collections.

Nhà thực vật học chuyên về việc trồng các giống buxbaum quý hiếm cho các bộ sưu tập thực vật.

traditional christmas decorations include handmade boxwood wreaths with fragrant greenery.

Các trang trí truyền thống cho ngày lễ Giáng sinh bao gồm những vòng hoa buxbaum thủ công với lá cây thơm.

clay soils with good drainage provide ideal conditions for growing healthy boxwood plants.

Đất sét có khả năng thoát nước tốt cung cấp điều kiện lý tưởng để trồng các cây buxbaum khỏe mạnh.

the historic parterre displays symmetrical boxwood borders flanking ornamental flower beds.

Khu vườn cổ kính trưng bày những hàng rào buxbaum đối xứng bao quanh các giường hoa trang trí.

boxwood bonsai requires patient training and careful attention to maintain its miniature form.

Cây bonsai buxbaum cần được huấn luyện kiên nhẫn và sự chú ý cẩn thận để duy trì hình dạng nhỏ gọn của nó.

professional landscapers value boxwood for its versatility in formal and informal garden designs.

Các nhà thiết kế cảnh quan chuyên nghiệp đánh giá cao buxbaum nhờ tính đa dụng trong cả thiết kế vườn trang trọng và không trang trọng.

the gardening club organized a workshop focused on proper boxwood pruning techniques.

Câu lạc bộ làm vườn đã tổ chức một hội thảo tập trung vào các kỹ thuật cắt tỉa buxbaum đúng cách.

dense boxwood shrubbery provides excellent privacy screening when planted as a living fence.

Các bụi buxbaum dày đặc cung cấp khả năng che chắn riêng tư tuyệt vời khi được trồng như hàng rào sống.

organic mulch applied around boxwood helps retain moisture and suppress weed growth.

Lớp phủ hữu cơ được phủ quanh cây buxbaum giúp giữ ẩm và hạn chế sự phát triển của cỏ dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay