buybacks

[Mỹ]/ˈbaɪˌbæk/
[Anh]/ˈbaɪˌbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động mua một cái gì đó đã được bán trước đó.; Một thỏa thuận để mua lại một tài sản vào một ngày trong tương lai.

Cụm từ & Cách kết hợp

stock buyback

mua lại cổ phiếu

buyback program

chương trình mua lại

buyback offer

đề xuất mua lại

buyback agreement

thỏa thuận mua lại

buyback scheme

phương án mua lại

buyback plan

kế hoạch mua lại

voluntary buyback

mua lại tự nguyện

buyback execution

thực hiện mua lại

buyback transaction

giao dịch mua lại

buyback strategy

chiến lược mua lại

Câu ví dụ

the company announced a stock buyback program to boost shareholder value.

Công ty đã công bố chương trình mua lại cổ phiếu để tăng giá trị cho cổ đông.

investors are optimistic about the buyback as it signals confidence in the business.

Các nhà đầu tư lạc quan về việc mua lại cổ phiếu vì nó cho thấy sự tự tin vào hoạt động kinh doanh.

the buyback deal was concluded successfully, leading to a rise in stock prices.

Thỏa thuận mua lại cổ phiếu đã được hoàn tất thành công, dẫn đến sự tăng giá cổ phiếu.

many companies are utilizing buybacks to return cash to shareholders.

Nhiều công ty đang sử dụng mua lại cổ phiếu để trả lại tiền mặt cho cổ đông.

after the buyback announcement, the market reacted positively.

Sau khi công bố mua lại cổ phiếu, thị trường đã phản ứng tích cực.

the board approved a significant buyback to enhance earnings per share.

Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc mua lại cổ phiếu đáng kể để nâng cao thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

buyback programs can be a strategic move to manage excess cash.

Các chương trình mua lại cổ phiếu có thể là một động thái chiến lược để quản lý lượng tiền mặt dư thừa.

shareholders often favor buybacks over dividends for tax reasons.

Cổ đông thường thích mua lại cổ phiếu hơn cổ tức vì lý do thuế.

the sudden buyback surprised many analysts who expected a different approach.

Việc mua lại cổ phiếu bất ngờ đã khiến nhiều nhà phân tích ngạc nhiên vì họ mong đợi một cách tiếp cận khác.

management believes the buyback will strengthen the company's market position.

Ban quản lý tin rằng việc mua lại cổ phiếu sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay