| số nhiều | byplays |
byplay between
tương tác giữa
byplay in
tương tác trong
byplay of
tương tác của
byplay with
tương tác với
byplay during
tương tác trong suốt
byplay among
tương tác giữa
byplay around
tương tác xung quanh
byplay for
tương tác cho
byplay about
tương tác về
byplay throughout
tương tác xuyên suốt
there was a delightful byplay between the two actors during the performance.
Có một sự tương tác thú vị giữa hai diễn viên trong suốt buổi biểu diễn.
the byplay in the dialogue added depth to the characters.
Sự tương tác trong cuộc đối thoại đã thêm chiều sâu cho các nhân vật.
she enjoyed the byplay of emotions in the film.
Cô ấy thích sự tương tác của cảm xúc trong phim.
the byplay between the characters kept the audience engaged.
Sự tương tác giữa các nhân vật khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
in their conversation, there was a lot of playful byplay.
Trong cuộc trò chuyện của họ, có rất nhiều sự tương tác dí dỏm.
the byplay in the story highlighted the underlying tensions.
Sự tương tác trong câu chuyện đã làm nổi bật những căng thẳng tiềm ẩn.
his byplay with the audience created a memorable experience.
Sự tương tác của anh ấy với khán giả đã tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ.
the subtle byplay between the two friends was heartwarming.
Sự tương tác tinh tế giữa hai người bạn thật ấm lòng.
the byplay in the play was well-received by critics.
Sự tương tác trong vở kịch được giới phê bình đánh giá cao.
they enjoyed the byplay of wit and humor in their discussions.
Họ thích sự tương tác của trí thông minh và sự hài hước trong các cuộc thảo luận của họ.
byplay between
tương tác giữa
byplay in
tương tác trong
byplay of
tương tác của
byplay with
tương tác với
byplay during
tương tác trong suốt
byplay among
tương tác giữa
byplay around
tương tác xung quanh
byplay for
tương tác cho
byplay about
tương tác về
byplay throughout
tương tác xuyên suốt
there was a delightful byplay between the two actors during the performance.
Có một sự tương tác thú vị giữa hai diễn viên trong suốt buổi biểu diễn.
the byplay in the dialogue added depth to the characters.
Sự tương tác trong cuộc đối thoại đã thêm chiều sâu cho các nhân vật.
she enjoyed the byplay of emotions in the film.
Cô ấy thích sự tương tác của cảm xúc trong phim.
the byplay between the characters kept the audience engaged.
Sự tương tác giữa các nhân vật khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
in their conversation, there was a lot of playful byplay.
Trong cuộc trò chuyện của họ, có rất nhiều sự tương tác dí dỏm.
the byplay in the story highlighted the underlying tensions.
Sự tương tác trong câu chuyện đã làm nổi bật những căng thẳng tiềm ẩn.
his byplay with the audience created a memorable experience.
Sự tương tác của anh ấy với khán giả đã tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ.
the subtle byplay between the two friends was heartwarming.
Sự tương tác tinh tế giữa hai người bạn thật ấm lòng.
the byplay in the play was well-received by critics.
Sự tương tác trong vở kịch được giới phê bình đánh giá cao.
they enjoyed the byplay of wit and humor in their discussions.
Họ thích sự tương tác của trí thông minh và sự hài hước trong các cuộc thảo luận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay