cabanne

[Mỹ]/kəˈbæn/
[Anh]/kəˈbæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng (Cabanne)
Các dạng của từ
số nhiềucabannes

Cụm từ & Cách kết hợp

at cabanne

Tại cabanne

cabanne's menu

Thực đơn của cabanne

dining at cabanne

Ăn uống tại cabanne

cabanned at

Được cabanne

the cabanne

The cabanne

cabanne cuisine

Ẩm thực cabanne

cabanne's reputation

Tiếng tăm của cabanne

visiting cabanne

Tham quan cabanne

the famous cabanne

The cabanne nổi tiếng

Câu ví dụ

we stayed in a charming cabane au bord du lac during our summer vacation.

Chúng tôi đã ở trong một cabin nhỏ xinh bên hồ trong kỳ nghỉ hè của mình.

the old cabane en wood stood abandoned but mysteriously beautiful in the forest.

Căn cabin gỗ cũ đứng đó bị bỏ hoang nhưng lại đẹp một cách bí ẩn trong rừng.

my father built a rustic cabane in the backyard for my children to play in.

Bố tôi đã xây một cabin mộc mạc ở sân sau để các con tôi có thể chơi đùa.

the hikers took shelter in a small cabane during the sudden mountain storm.

Các người leo núi đã tìm nơi trú ẩn trong một cabin nhỏ khi cơn bão đột ngột xảy ra trên núi.

there's a traditional cabane de montagne near the ski resort that serves hot chocolate.

Có một cabin truyền thống gần khu trượt tuyết phục vụ sô-cô-la nóng.

the fisherman returned to his cabane de pêcheur as the sun set over the water.

Người đánh cá trở về cabin của mình khi mặt trời lặn trên mặt nước.

we discovered an ancient cabane hidden deep in the wilderness during our trek.

Chúng tôi đã phát hiện ra một cabin cổ xưa ẩn mình sâu trong hoang dã trong chuyến đi bộ của mình.

children absolutely love playing in the cabane dans les arbres behind our house.

Các em nhỏ thực sự yêu thích việc chơi đùa trong cabin giữa cây phía sau nhà chúng tôi.

the cabane rustique had no electricity but was full of old-world charm.

Cabin mộc mạc không có điện nhưng lại đầy vẻ quyến rũ của thời xưa.

tourists can rent a cozy cabane for their weekend getaway in the mountains.

Các du khách có thể thuê một cabin ấm cúng cho kỳ nghỉ cuối tuần của họ ở vùng núi.

the shepherd's cabane stood alone on the windswept hillside overlooking the valley.

Cabin của người chăn cừu đứng một mình trên triền đồi hứng gió, nhìn ra thung lũng.

we need to renovate the old cabane before winter arrives next month.

Chúng tôi cần sửa chữa căn cabin cũ trước khi mùa đông đến vào tháng tới.

a thin curl of smoke rose from the distant cabane, indicating someone was home.

Một缕 khói mỏng bay lên từ cabin xa xăm, cho thấy có người đang ở nhà.

the cabane served as both a storage shed and a peaceful retreat for the family.

Cabin này vừa đóng vai trò là kho chứa đồ, vừa là nơi nghỉ ngơi yên bình cho gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay