| số nhiều | cabrioles |
cabriole leg
chân cầu vồng
cabriole sofa
sofa cầu vồng
cabriole chair
ghế cầu vồng
cabriole foot
chân cầu vồng
cabriole style
phong cách cầu vồng
cabriole back
tựa cầu vồng
cabriole table
bàn cầu vồng
cabriole design
thiết kế cầu vồng
cabriole arm
bản cầu vồng
cabriole pattern
mẫu cầu vồng
the dancer executed a perfect cabriole during the performance.
Nữ vũ công đã thực hiện một cabriole hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
she learned how to do a cabriole in her ballet class.
Cô ấy đã học cách thực hiện một cabriole trong lớp ba lê của mình.
the horse performed a stunning cabriole in the competition.
Con ngựa đã thực hiện một cabriole tuyệt đẹp trong cuộc thi.
his cabriole was the highlight of the dance recital.
Cabriole của anh ấy là điểm nhấn của buổi biểu diễn múa.
she practiced her cabriole every day to improve her technique.
Cô ấy đã luyện tập cabriole của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.
the choreographer incorporated a cabriole into the routine.
Người biên đạo đã đưa một cabriole vào phần trình diễn.
he was praised for his elegant cabriole at the gala.
Anh ấy đã được khen ngợi vì cabriole duyên dáng của mình tại buổi dạ tiệc.
learning the cabriole requires a lot of strength and balance.
Học cách thực hiện cabriole đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự cân bằng.
the cabriole is a challenging move in classical ballet.
Cabriole là một động tác đầy thử thách trong ba lê cổ điển.
she watched videos of famous dancers performing cabrioles.
Cô ấy đã xem các video về những vũ công nổi tiếng biểu diễn cabrioles.
cabriole leg
chân cầu vồng
cabriole sofa
sofa cầu vồng
cabriole chair
ghế cầu vồng
cabriole foot
chân cầu vồng
cabriole style
phong cách cầu vồng
cabriole back
tựa cầu vồng
cabriole table
bàn cầu vồng
cabriole design
thiết kế cầu vồng
cabriole arm
bản cầu vồng
cabriole pattern
mẫu cầu vồng
the dancer executed a perfect cabriole during the performance.
Nữ vũ công đã thực hiện một cabriole hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
she learned how to do a cabriole in her ballet class.
Cô ấy đã học cách thực hiện một cabriole trong lớp ba lê của mình.
the horse performed a stunning cabriole in the competition.
Con ngựa đã thực hiện một cabriole tuyệt đẹp trong cuộc thi.
his cabriole was the highlight of the dance recital.
Cabriole của anh ấy là điểm nhấn của buổi biểu diễn múa.
she practiced her cabriole every day to improve her technique.
Cô ấy đã luyện tập cabriole của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.
the choreographer incorporated a cabriole into the routine.
Người biên đạo đã đưa một cabriole vào phần trình diễn.
he was praised for his elegant cabriole at the gala.
Anh ấy đã được khen ngợi vì cabriole duyên dáng của mình tại buổi dạ tiệc.
learning the cabriole requires a lot of strength and balance.
Học cách thực hiện cabriole đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự cân bằng.
the cabriole is a challenging move in classical ballet.
Cabriole là một động tác đầy thử thách trong ba lê cổ điển.
she watched videos of famous dancers performing cabrioles.
Cô ấy đã xem các video về những vũ công nổi tiếng biểu diễn cabrioles.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay