| số nhiều | cadens |
caden runs
Caden chạy
caden reads
Caden đọc
caden writes
Caden viết
caden plays
Caden chơi
caden eats
Caden ăn
caden sleeps
Caden ngủ
caden works
Caden làm việc
caden sings
Caden hát
caden dances
Caden nhảy múa
caden thinks
Caden suy nghĩ
the professor analyzed the cadence of the poet's latest verse.
Giáo sư đã phân tích nhịp điệu của bài thơ mới nhất của nhà thơ.
the steady cadence of the rain helped him fall asleep.
Nhịp điệu đều đặn của mưa đã giúp anh ấy入睡.
she tries to match the cadence of native speakers when practicing english.
Cô ấy cố gắng bắt chước nhịp điệu của người bản xứ khi luyện tập tiếng Anh.
the drum major set a brisk cadence for the marching band.
Chỉ huy trống đã thiết lập một nhịp điệu nhanh cho dàn nhạc hành quân.
cyclists often monitor their cadence to improve efficiency and prevent injury.
Các vận động viên đạp xe thường theo dõi nhịp điệu của họ để cải thiện hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.
the runner maintained a consistent cadence throughout the entire marathon.
Vận động viên duy trì nhịp điệu ổn định suốt cả cuộc đua marathon.
the detective noted the nervous cadence in the suspect's voice.
Thám tử chú ý đến nhịp điệu lo lắng trong giọng nói của nghi phạm.
orators often use a rhythmic cadence to emphasize their key points.
Các diễn giả thường sử dụng nhịp điệu nhịp nhàng để nhấn mạnh các điểm chính của họ.
the cadence of the factory machines was deafening.
Nhịp điệu của các máy móc trong nhà máy thật chói tai.
he found comfort in the familiar cadence of his grandfather's storytelling.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong nhịp điệu quen thuộc của câu chuyện kể của ông nội mình.
the market fluctuated in a predictable cadence last quarter.
Thị trường biến động theo một nhịp điệu có thể dự đoán trong quý trước.
caden runs
Caden chạy
caden reads
Caden đọc
caden writes
Caden viết
caden plays
Caden chơi
caden eats
Caden ăn
caden sleeps
Caden ngủ
caden works
Caden làm việc
caden sings
Caden hát
caden dances
Caden nhảy múa
caden thinks
Caden suy nghĩ
the professor analyzed the cadence of the poet's latest verse.
Giáo sư đã phân tích nhịp điệu của bài thơ mới nhất của nhà thơ.
the steady cadence of the rain helped him fall asleep.
Nhịp điệu đều đặn của mưa đã giúp anh ấy入睡.
she tries to match the cadence of native speakers when practicing english.
Cô ấy cố gắng bắt chước nhịp điệu của người bản xứ khi luyện tập tiếng Anh.
the drum major set a brisk cadence for the marching band.
Chỉ huy trống đã thiết lập một nhịp điệu nhanh cho dàn nhạc hành quân.
cyclists often monitor their cadence to improve efficiency and prevent injury.
Các vận động viên đạp xe thường theo dõi nhịp điệu của họ để cải thiện hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.
the runner maintained a consistent cadence throughout the entire marathon.
Vận động viên duy trì nhịp điệu ổn định suốt cả cuộc đua marathon.
the detective noted the nervous cadence in the suspect's voice.
Thám tử chú ý đến nhịp điệu lo lắng trong giọng nói của nghi phạm.
orators often use a rhythmic cadence to emphasize their key points.
Các diễn giả thường sử dụng nhịp điệu nhịp nhàng để nhấn mạnh các điểm chính của họ.
the cadence of the factory machines was deafening.
Nhịp điệu của các máy móc trong nhà máy thật chói tai.
he found comfort in the familiar cadence of his grandfather's storytelling.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong nhịp điệu quen thuộc của câu chuyện kể của ông nội mình.
the market fluctuated in a predictable cadence last quarter.
Thị trường biến động theo một nhịp điệu có thể dự đoán trong quý trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay