cadens

[Mỹ]/ˈkeɪdənz/
[Anh]/ˈkeɪdənz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của tên riêng Caden

Cụm từ & Cách kết hợp

cadens voice

giọng của cadens

cadens tone

giọng điệu của cadens

cadens melody

giai điệu của cadens

cadens inflection

phát âm của cadens

cadens flow

luồng của cadens

cadens passage

đoạn văn của cadens

cadens movement

chuyển động của cadens

cadens pattern

mẫu của cadens

cadens rhythm

nhịp điệu của cadens

cadens phrase

đoạn câu của cadens

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay