calculatedly deceptive
xảo quyệt một cách có tính toán
calculatedly cruel
tàn nhẫn một cách có tính toán
calculatedly strategic
chiến lược một cách có tính toán
calculatedly risky
liều lĩnh một cách có tính toán
calculatedly manipulative
thao túng một cách có tính toán
calculatedly evasive
tránh né một cách có tính toán
calculatedly cold
lạnh lùng một cách có tính toán
calculatedly cautious
cẩn trọng một cách có tính toán
calculatedly bold
dám làm một cách có tính toán
calculatedly ambitious
tham vọng một cách có tính toán
she approached the negotiation calculatedly, ensuring every move was strategic.
Cô ấy tiếp cận đàm phán một cách thận trọng, đảm bảo mọi hành động đều mang tính chiến lược.
he calculatedly chose his words to avoid offending anyone.
Anh ấy thận trọng lựa chọn lời nói của mình để tránh làm ai đó phật ý.
the team planned their strategy calculatedly to maximize their chances of winning.
Đội đã lên kế hoạch chiến lược của họ một cách thận trọng để tối đa hóa cơ hội chiến thắng.
she calculatedly invested her savings into the stock market.
Cô ấy thận trọng đầu tư số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.
he calculatedly timed his presentation to capture the audience's attention.
Anh ấy thận trọng lựa chọn thời điểm trình bày để thu hút sự chú ý của khán giả.
the politician spoke calculatedly to appeal to a broad audience.
Nhà chính trị đã nói một cách thận trọng để thu hút một lượng lớn khán giả.
she calculatedly navigated the conversation to steer it towards her agenda.
Cô ấy thận trọng điều hướng cuộc trò chuyện để dẫn nó đến chương trình nghị sự của mình.
he calculatedly avoided the topic to prevent any conflict.
Anh ấy thận trọng tránh đề cập đến chủ đề để ngăn chặn bất kỳ xung đột nào.
the company calculatedly adjusted its marketing strategy to target younger consumers.
Công ty đã thận trọng điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng trẻ hơn.
she calculatedly built her network to advance her career.
Cô ấy thận trọng xây dựng mạng lưới của mình để phát triển sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay