| số nhiều | calientes |
agua caliente
Nước nóng
muy caliente
Rất nóng
comida caliente
Thức ăn nóng
batir en caliente
Đập nóng
sopa caliente
Súp nóng
estoy caliente
Tôi đang nóng
be careful not to touch the stove; it is still very caliente.
Hãy cẩn thận đừng chạm vào bếp; nó vẫn còn rất nóng.
i prefer to drink caliente coffee on cold winter mornings.
Tôi thích uống cà phê nóng vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.
the debate became quite caliente as the candidates argued.
Trận tranh luận trở nên khá nóng bỏng khi các ứng cử viên tranh luận.
mexican food is famous for being spicy and caliente.
Ẩm thực Mexico nổi tiếng với vị cay và nóng.
news about the merger caused a caliente discussion in the office.
Tin tức về việc sáp nhập đã gây ra một cuộc tranh luận nóng bỏng trong văn phòng.
the caliente topic of climate change requires immediate attention.
Chủ đề nóng bỏng về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
she felt the caliente sun burning her skin at the beach.
Cô cảm thấy ánh nắng nóng thiêu đốt làn da cô trên bãi biển.
he has a caliente temper and gets angry easily.
Anh ấy có tính nóng nảy và dễ giận.
current affairs are often referred to as caliente issues.
Các vấn đề thời sự thường được gọi là các vấn đề nóng bỏng.
a caliente breeze blew through the open window.
Một cơn gió nóng thổi qua cửa sổ mở.
the real estate market in this city is very caliente right now.
Thị trường bất động sản ở thành phố này hiện đang rất nóng.
they serve a delicious caliente soup made with fresh peppers.
Họ phục vụ một món súp nóng ngon được làm từ ớt tươi.
agua caliente
Nước nóng
muy caliente
Rất nóng
comida caliente
Thức ăn nóng
batir en caliente
Đập nóng
sopa caliente
Súp nóng
estoy caliente
Tôi đang nóng
be careful not to touch the stove; it is still very caliente.
Hãy cẩn thận đừng chạm vào bếp; nó vẫn còn rất nóng.
i prefer to drink caliente coffee on cold winter mornings.
Tôi thích uống cà phê nóng vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.
the debate became quite caliente as the candidates argued.
Trận tranh luận trở nên khá nóng bỏng khi các ứng cử viên tranh luận.
mexican food is famous for being spicy and caliente.
Ẩm thực Mexico nổi tiếng với vị cay và nóng.
news about the merger caused a caliente discussion in the office.
Tin tức về việc sáp nhập đã gây ra một cuộc tranh luận nóng bỏng trong văn phòng.
the caliente topic of climate change requires immediate attention.
Chủ đề nóng bỏng về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
she felt the caliente sun burning her skin at the beach.
Cô cảm thấy ánh nắng nóng thiêu đốt làn da cô trên bãi biển.
he has a caliente temper and gets angry easily.
Anh ấy có tính nóng nảy và dễ giận.
current affairs are often referred to as caliente issues.
Các vấn đề thời sự thường được gọi là các vấn đề nóng bỏng.
a caliente breeze blew through the open window.
Một cơn gió nóng thổi qua cửa sổ mở.
the real estate market in this city is very caliente right now.
Thị trường bất động sản ở thành phố này hiện đang rất nóng.
they serve a delicious caliente soup made with fresh peppers.
Họ phục vụ một món súp nóng ngon được làm từ ớt tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay