camassia

[Mỹ]/kəˈmæsɪə/
[Anh]/kəˈmæsɪə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

camassia bulbs

camassia flowers

camassia meadow

camassia bloom

camassia season

camassia planting

camassias in bloom

blue camassia

wild camassia

camassia patch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay