canards

[Mỹ]/ˈkænɑːrdz/
[Anh]/ˈkænrərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những tuyên bố sai hoặc tin đồn được lan truyền để lừa dối mọi người.

Cụm từ & Cách kết hợp

fake canards

những lời đồn thổi sai sự thật

media canards

những lời đồn thổi của giới truyền thông

political canards

những lời đồn thổi chính trị

wild canards

những lời đồn thổi hoang đường

false canards

những lời đồn thổi sai lầm

silly canards

những lời đồn thổi ngốc nghếch

common canards

những lời đồn thổi phổ biến

old canards

những lời đồn thổi cũ

persistent canards

những lời đồn thổi dai dẳng

deceptive canards

những lời đồn thổi lừa dối

Câu ví dụ

the media often spreads canards about celebrities.

thường xuyên lan truyền những tin đồn sai sự thật về người nổi tiếng.

canards can damage a person's reputation.

những tin đồn sai sự thật có thể làm tổn hại danh tiếng của một người.

it's important to verify facts before believing canards.

Điều quan trọng là phải xác minh các sự kiện trước khi tin vào những tin đồn sai sự thật.

canards can lead to public misinformation.

những tin đồn sai sự thật có thể dẫn đến thông tin sai lệch trong công chúng.

he was the victim of canards spread by his rivals.

anh ta là nạn nhân của những tin đồn sai sự thật do đối thủ lan truyền.

many canards circulate during election seasons.

nhiều tin đồn sai sự thật lan truyền trong các mùa bầu cử.

canards often arise from misunderstandings.

những tin đồn sai sự thật thường bắt nguồn từ sự hiểu lầm.

she dismissed the canards about her personal life.

Cô ấy bác bỏ những tin đồn sai sự thật về cuộc sống cá nhân của mình.

canards can be harmful to community trust.

những tin đồn sai sự thật có thể gây hại cho niềm tin của cộng đồng.

he decided to confront the canards directly.

anh ta quyết định đối mặt trực tiếp với những tin đồn sai sự thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay