ear candling
nhỏ tai
candle making
làm nến
candle therapy
liệu pháp nến
candle burning
đốt nến
candle lighting
thắp nến
candle inspection
kiểm tra nến
candle dipping
nhúng nến
candle scenting
thêm hương vào nến
candle crafting
thủ công nến
candle decoration
trang trí nến
candling eggs is a crucial step in the incubation process.
Việc soi trứng là bước quan trọng trong quá trình ấp trứng.
farmers often use candling to check for fertilization.
Người nông dân thường sử dụng soi trứng để kiểm tra khả năng thụ tinh.
candling helps identify any defects in the eggs.
Soi trứng giúp xác định bất kỳ khuyết điểm nào của trứng.
after candling, we can remove any non-viable eggs.
Sau khi soi trứng, chúng ta có thể loại bỏ bất kỳ trứng nào không khả thi.
many poultry farms rely on candling for quality control.
Nhiều trang trại gia cầm dựa vào soi trứng để kiểm soát chất lượng.
candling is typically done in a dark room for better visibility.
Soi trứng thường được thực hiện trong phòng tối để có độ rõ nét tốt hơn.
learning how to candle eggs can be a valuable skill.
Học cách soi trứng có thể là một kỹ năng có giá trị.
there are specific tools designed for effective candling.
Có những công cụ cụ thể được thiết kế để soi trứng hiệu quả.
candling can reveal the age of the eggs.
Soi trứng có thể tiết lộ độ tuổi của trứng.
proper candling techniques improve hatch rates.
Các kỹ thuật soi trứng phù hợp cải thiện tỷ lệ nở.
ear candling
nhỏ tai
candle making
làm nến
candle therapy
liệu pháp nến
candle burning
đốt nến
candle lighting
thắp nến
candle inspection
kiểm tra nến
candle dipping
nhúng nến
candle scenting
thêm hương vào nến
candle crafting
thủ công nến
candle decoration
trang trí nến
candling eggs is a crucial step in the incubation process.
Việc soi trứng là bước quan trọng trong quá trình ấp trứng.
farmers often use candling to check for fertilization.
Người nông dân thường sử dụng soi trứng để kiểm tra khả năng thụ tinh.
candling helps identify any defects in the eggs.
Soi trứng giúp xác định bất kỳ khuyết điểm nào của trứng.
after candling, we can remove any non-viable eggs.
Sau khi soi trứng, chúng ta có thể loại bỏ bất kỳ trứng nào không khả thi.
many poultry farms rely on candling for quality control.
Nhiều trang trại gia cầm dựa vào soi trứng để kiểm soát chất lượng.
candling is typically done in a dark room for better visibility.
Soi trứng thường được thực hiện trong phòng tối để có độ rõ nét tốt hơn.
learning how to candle eggs can be a valuable skill.
Học cách soi trứng có thể là một kỹ năng có giá trị.
there are specific tools designed for effective candling.
Có những công cụ cụ thể được thiết kế để soi trứng hiệu quả.
candling can reveal the age of the eggs.
Soi trứng có thể tiết lộ độ tuổi của trứng.
proper candling techniques improve hatch rates.
Các kỹ thuật soi trứng phù hợp cải thiện tỷ lệ nở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay