candling

[Mỹ]/ˈkændlɪŋ/
[Anh]/ˈkændlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Kiểm tra nội dung của một quả trứng bằng cách chiếu sáng qua nó.
n. Hành động kiểm tra nội dung của một quả trứng bằng cách chiếu sáng qua nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

ear candling

nhỏ tai

candle making

làm nến

candle therapy

liệu pháp nến

candle burning

đốt nến

candle lighting

thắp nến

candle inspection

kiểm tra nến

candle dipping

nhúng nến

candle scenting

thêm hương vào nến

candle crafting

thủ công nến

candle decoration

trang trí nến

Câu ví dụ

candling eggs is a crucial step in the incubation process.

Việc soi trứng là bước quan trọng trong quá trình ấp trứng.

farmers often use candling to check for fertilization.

Người nông dân thường sử dụng soi trứng để kiểm tra khả năng thụ tinh.

candling helps identify any defects in the eggs.

Soi trứng giúp xác định bất kỳ khuyết điểm nào của trứng.

after candling, we can remove any non-viable eggs.

Sau khi soi trứng, chúng ta có thể loại bỏ bất kỳ trứng nào không khả thi.

many poultry farms rely on candling for quality control.

Nhiều trang trại gia cầm dựa vào soi trứng để kiểm soát chất lượng.

candling is typically done in a dark room for better visibility.

Soi trứng thường được thực hiện trong phòng tối để có độ rõ nét tốt hơn.

learning how to candle eggs can be a valuable skill.

Học cách soi trứng có thể là một kỹ năng có giá trị.

there are specific tools designed for effective candling.

Có những công cụ cụ thể được thiết kế để soi trứng hiệu quả.

candling can reveal the age of the eggs.

Soi trứng có thể tiết lộ độ tuổi của trứng.

proper candling techniques improve hatch rates.

Các kỹ thuật soi trứng phù hợp cải thiện tỷ lệ nở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay