canoodling

[Mỹ]/kəˈnʊd.əlɪŋ/
[Anh]/kanˈuːdlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Tham gia vào hành vi thân mật hoặc âu yếm, chẳng hạn như hôn và ôm ấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

canoodling couple

người tình thân mật

canoodling in public

thân mật nơi công cộng

canoodling under stars

thân mật dưới ánh sao

canoodling with friends

thân mật với bạn bè

canoodling at sunset

thân mật lúc hoàng hôn

canoodling during movies

thân mật khi xem phim

Câu ví dụ

they were caught canoodling in the park.

họ đã bị bắt gặp khi đang tán tỉnh trong công viên.

the couple spent the evening canoodling on the couch.

đôi vợ chồng đã dành cả buổi tối để tán tỉnh trên ghế sofa.

canoodling under the stars is so romantic.

tán tỉnh dưới ánh sao thật lãng mạn.

they were canoodling at the beach during sunset.

họ đang tán tỉnh trên bãi biển lúc hoàng hôn.

canoodling in the back row of the cinema is not uncommon.

tán tỉnh ở hàng ghế sau của rạp chiếu phim không phải là điều bất thường.

she loves canoodling with her partner on lazy sundays.

cô ấy thích tán tỉnh với bạn tình vào những buổi chủ nhật nhàn rỗi.

their canoodling made everyone around them smile.

sự tán tỉnh của họ khiến mọi người xung quanh mỉm cười.

canoodling in the rain can be a magical experience.

tán tỉnh dưới mưa có thể là một trải nghiệm kỳ diệu.

they were canoodling on the balcony, oblivious to the world.

họ đang tán tỉnh trên ban công, hoàn toàn không để ý đến thế giới xung quanh.

canoodling while watching a movie is their favorite pastime.

tán tỉnh khi xem phim là thú tiêu khiển yêu thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay