carbene complex
phức chất carbene
carbene species
loài carbene
carbene formation
sự hình thành carbene
carbene chemistry
hóa học carbene
carbene reactivity
độ phản ứng của carbene
carbene stabilization
sự ổn định của carbene
carbene derivatives
dẫn xuất carbene
carbene transfer
sự chuyển carbene
carbene ligand
ligand carbene
carbene synthesis
synthesis carbene
carbene is an important intermediate in organic synthesis.
carbene là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
researchers are studying the reactivity of carbene compounds.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính phản ứng của các hợp chất carbene.
carbene can be generated from diazo compounds.
carbene có thể được tạo ra từ các hợp chất diazo.
in photochemistry, carbene plays a significant role.
trong hóa học lượng tử, carbene đóng vai trò quan trọng.
carbene species are often highly reactive.
các loài carbene thường rất phản ứng.
the stability of carbene can vary significantly.
độ ổn định của carbene có thể khác nhau đáng kể.
carbene is used in various cycloaddition reactions.
carbene được sử dụng trong các phản ứng cycloaddition khác nhau.
understanding carbene chemistry is essential for synthetic chemists.
hiểu biết về hóa học carbene là điều cần thiết đối với các nhà hóa học tổng hợp.
carbene can be stabilized by surrounding groups.
carbene có thể được ổn định bởi các nhóm xung quanh.
applications of carbene include polymerization processes.
các ứng dụng của carbene bao gồm các quy trình trùng hợp.
carbene complex
phức chất carbene
carbene species
loài carbene
carbene formation
sự hình thành carbene
carbene chemistry
hóa học carbene
carbene reactivity
độ phản ứng của carbene
carbene stabilization
sự ổn định của carbene
carbene derivatives
dẫn xuất carbene
carbene transfer
sự chuyển carbene
carbene ligand
ligand carbene
carbene synthesis
synthesis carbene
carbene is an important intermediate in organic synthesis.
carbene là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
researchers are studying the reactivity of carbene compounds.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính phản ứng của các hợp chất carbene.
carbene can be generated from diazo compounds.
carbene có thể được tạo ra từ các hợp chất diazo.
in photochemistry, carbene plays a significant role.
trong hóa học lượng tử, carbene đóng vai trò quan trọng.
carbene species are often highly reactive.
các loài carbene thường rất phản ứng.
the stability of carbene can vary significantly.
độ ổn định của carbene có thể khác nhau đáng kể.
carbene is used in various cycloaddition reactions.
carbene được sử dụng trong các phản ứng cycloaddition khác nhau.
understanding carbene chemistry is essential for synthetic chemists.
hiểu biết về hóa học carbene là điều cần thiết đối với các nhà hóa học tổng hợp.
carbene can be stabilized by surrounding groups.
carbene có thể được ổn định bởi các nhóm xung quanh.
applications of carbene include polymerization processes.
các ứng dụng của carbene bao gồm các quy trình trùng hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay