carbenes

[Mỹ]/ˈkɑːrbɪn/
[Anh]/ˈkɑːrˌbiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phân tử trung tính chứa một nguyên tử carbon hóa trị hai liên kết với hai nguyên tử hoặc nhóm khác, thường với hai electron chưa ghép đôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbene complex

phức chất carbene

carbene species

loài carbene

carbene formation

sự hình thành carbene

carbene chemistry

hóa học carbene

carbene reactivity

độ phản ứng của carbene

carbene stabilization

sự ổn định của carbene

carbene derivatives

dẫn xuất carbene

carbene transfer

sự chuyển carbene

carbene ligand

ligand carbene

carbene synthesis

synthesis carbene

Câu ví dụ

carbene is an important intermediate in organic synthesis.

carbene là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

researchers are studying the reactivity of carbene compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính phản ứng của các hợp chất carbene.

carbene can be generated from diazo compounds.

carbene có thể được tạo ra từ các hợp chất diazo.

in photochemistry, carbene plays a significant role.

trong hóa học lượng tử, carbene đóng vai trò quan trọng.

carbene species are often highly reactive.

các loài carbene thường rất phản ứng.

the stability of carbene can vary significantly.

độ ổn định của carbene có thể khác nhau đáng kể.

carbene is used in various cycloaddition reactions.

carbene được sử dụng trong các phản ứng cycloaddition khác nhau.

understanding carbene chemistry is essential for synthetic chemists.

hiểu biết về hóa học carbene là điều cần thiết đối với các nhà hóa học tổng hợp.

carbene can be stabilized by surrounding groups.

carbene có thể được ổn định bởi các nhóm xung quanh.

applications of carbene include polymerization processes.

các ứng dụng của carbene bao gồm các quy trình trùng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay