| số nhiều | cardcastles |
cardcastle game
trò chơi cardcastle
cardcastle strategy
chiến lược cardcastle
cardcastle deck
bộ bài cardcastle
cardcastle battle
trận chiến cardcastle
cardcastle tournament
giải đấu cardcastle
cardcastle rules
luật chơi cardcastle
cardcastle challenge
thử thách cardcastle
cardcastle arena
đấu trường cardcastle
cardcastle player
người chơi cardcastle
cardcastle expansion
mở rộng cardcastle
he built a magnificent cardcastle for the competition.
anh ấy đã xây một lâu đài bài đánh bạc tráng lệ cho cuộc thi.
the children played happily around the cardcastle.
những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ xung quanh lâu đài bài đánh bạc.
she carefully placed the last card on the cardcastle.
cô ấy cẩn thận đặt tấm bài cuối cùng lên lâu đài bài đánh bạc.
after hours of work, the cardcastle finally stood tall.
sau nhiều giờ làm việc, lâu đài bài đánh bạc cuối cùng cũng đứng vững.
he was proud of his record-breaking cardcastle.
anh ấy tự hào về lâu đài bài đánh bạc phá kỷ lục của mình.
the cardcastle collapsed with a single touch.
lâu đài bài đánh bạc sụp đổ chỉ với một lần chạm.
building a cardcastle requires patience and skill.
xây một lâu đài bài đánh bạc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
they held a contest to see who could build the tallest cardcastle.
họ tổ chức một cuộc thi để xem ai có thể xây được lâu đài bài đánh bạc cao nhất.
her cardcastle design was both creative and intricate.
thiết kế lâu đài bài đánh bạc của cô ấy vừa sáng tạo vừa phức tạp.
the cardcastle was a centerpiece at the party.
lâu đài bài đánh bạc là điểm nhấn tại buổi tiệc.
cardcastle game
trò chơi cardcastle
cardcastle strategy
chiến lược cardcastle
cardcastle deck
bộ bài cardcastle
cardcastle battle
trận chiến cardcastle
cardcastle tournament
giải đấu cardcastle
cardcastle rules
luật chơi cardcastle
cardcastle challenge
thử thách cardcastle
cardcastle arena
đấu trường cardcastle
cardcastle player
người chơi cardcastle
cardcastle expansion
mở rộng cardcastle
he built a magnificent cardcastle for the competition.
anh ấy đã xây một lâu đài bài đánh bạc tráng lệ cho cuộc thi.
the children played happily around the cardcastle.
những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ xung quanh lâu đài bài đánh bạc.
she carefully placed the last card on the cardcastle.
cô ấy cẩn thận đặt tấm bài cuối cùng lên lâu đài bài đánh bạc.
after hours of work, the cardcastle finally stood tall.
sau nhiều giờ làm việc, lâu đài bài đánh bạc cuối cùng cũng đứng vững.
he was proud of his record-breaking cardcastle.
anh ấy tự hào về lâu đài bài đánh bạc phá kỷ lục của mình.
the cardcastle collapsed with a single touch.
lâu đài bài đánh bạc sụp đổ chỉ với một lần chạm.
building a cardcastle requires patience and skill.
xây một lâu đài bài đánh bạc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
they held a contest to see who could build the tallest cardcastle.
họ tổ chức một cuộc thi để xem ai có thể xây được lâu đài bài đánh bạc cao nhất.
her cardcastle design was both creative and intricate.
thiết kế lâu đài bài đánh bạc của cô ấy vừa sáng tạo vừa phức tạp.
the cardcastle was a centerpiece at the party.
lâu đài bài đánh bạc là điểm nhấn tại buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay