cartouch box
Vietnamese_translation
cartouch belt
Vietnamese_translation
empty cartouche
Vietnamese_translation
cartouche case
Vietnamese_translation
spent cartouche
Vietnamese_translation
cartouche pouch
Vietnamese_translation
cartouche holder
Vietnamese_translation
loading cartouche
Vietnamese_translation
cartouche rack
Vietnamese_translation
cartouched
Vietnamese_translation
the pharaoh's name was inscribed within an oval cartouche.
Tên của pharaoh được khắc trong một khung oval.
tourists gathered around the stone wall to decipher the cartouche.
Các du khách tập trung quanh bức tường đá để giải mã khung chữ.
archaeologists discovered a golden cartouche in the ancient tomb.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khung chữ bằng vàng trong ngôi mộ cổ.
each cartouche on the obelisk represents a different ruler.
Mỗi khung chữ trên obelisk đại diện cho một vị vua khác nhau.
she wore a silver necklace featuring an egyptian cartouche pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc có mặt dây chuyền hình khung chữ Ai Cập.
the museum displayed a rare cartouche from the new kingdom.
Bảo tàng trưng bày một khung chữ hiếm từ thời kỳ Vương quốc Mới.
hieroglyphs inside the cartouche spell out the king's birth name.
Các chữ tượng hình bên trong khung chữ ghi lại tên khai sinh của vua.
experts struggled to read the damaged cartouche on the artifact.
Các chuyên gia gặp khó khăn trong việc đọc khung chữ bị hư hại trên hiện vật.
a cartouche was traditionally used to protect the royal name.
Một khung chữ truyền thống được sử dụng để bảo vệ tên hoàng gia.
the sculptor carved a small cartouche in the corner of the statue.
Nhà điêu khắc đã khắc một khung chữ nhỏ ở góc của bức tượng.
visitors can buy a personalized cartouche at the souvenir shop.
Khách tham quan có thể mua một khung chữ cá nhân hóa tại cửa hàng lưu niệm.
cartouch box
Vietnamese_translation
cartouch belt
Vietnamese_translation
empty cartouche
Vietnamese_translation
cartouche case
Vietnamese_translation
spent cartouche
Vietnamese_translation
cartouche pouch
Vietnamese_translation
cartouche holder
Vietnamese_translation
loading cartouche
Vietnamese_translation
cartouche rack
Vietnamese_translation
cartouched
Vietnamese_translation
the pharaoh's name was inscribed within an oval cartouche.
Tên của pharaoh được khắc trong một khung oval.
tourists gathered around the stone wall to decipher the cartouche.
Các du khách tập trung quanh bức tường đá để giải mã khung chữ.
archaeologists discovered a golden cartouche in the ancient tomb.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khung chữ bằng vàng trong ngôi mộ cổ.
each cartouche on the obelisk represents a different ruler.
Mỗi khung chữ trên obelisk đại diện cho một vị vua khác nhau.
she wore a silver necklace featuring an egyptian cartouche pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc có mặt dây chuyền hình khung chữ Ai Cập.
the museum displayed a rare cartouche from the new kingdom.
Bảo tàng trưng bày một khung chữ hiếm từ thời kỳ Vương quốc Mới.
hieroglyphs inside the cartouche spell out the king's birth name.
Các chữ tượng hình bên trong khung chữ ghi lại tên khai sinh của vua.
experts struggled to read the damaged cartouche on the artifact.
Các chuyên gia gặp khó khăn trong việc đọc khung chữ bị hư hại trên hiện vật.
a cartouche was traditionally used to protect the royal name.
Một khung chữ truyền thống được sử dụng để bảo vệ tên hoàng gia.
the sculptor carved a small cartouche in the corner of the statue.
Nhà điêu khắc đã khắc một khung chữ nhỏ ở góc của bức tượng.
visitors can buy a personalized cartouche at the souvenir shop.
Khách tham quan có thể mua một khung chữ cá nhân hóa tại cửa hàng lưu niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay