cataphoric reference
tham chiếu báo trước
cataphoric expression
biểu thức báo trước
cataphoric pronoun
đại từ báo trước
cataphoric use
sử dụng báo trước
cataphoric construction
cấu trúc báo trước
cataphoric element
yếu tố báo trước
cataphoric statement
phát biểu báo trước
cataphoric clause
mệnh đề báo trước
cataphoric signal
tín hiệu báo trước
cataphoric link
liên kết báo trước
the cataphoric reference in the sentence was confusing.
tham chiếu báo trước trong câu đã gây khó hiểu.
in literature, cataphoric elements can enhance the narrative.
trong văn học, các yếu tố báo trước có thể nâng cao nội dung.
understanding cataphoric expressions is essential for language learners.
hiểu các biểu thức báo trước là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.
the teacher explained the cataphoric structure in her lesson.
giáo viên đã giải thích cấu trúc báo trước trong bài học của cô.
cataphoric references often create suspense in storytelling.
các tham chiếu báo trước thường tạo ra sự hồi hộp trong kể chuyện.
she used a cataphoric reference to introduce the main character.
cô ấy đã sử dụng một tham chiếu báo trước để giới thiệu nhân vật chính.
the cataphoric phrase caught the attention of the audience.
cụm từ báo trước đã thu hút sự chú ý của khán giả.
his speech included several cataphoric mentions of key themes.
bài phát biểu của anh ấy bao gồm một số đề cập báo trước về các chủ đề chính.
cataphoric usage can make sentences more engaging.
việc sử dụng báo trước có thể làm cho câu văn hấp dẫn hơn.
the writer skillfully employed cataphoric references throughout the novel.
người viết đã sử dụng khéo léo các tham chiếu báo trước trong suốt cuốn tiểu thuyết.
cataphoric reference
tham chiếu báo trước
cataphoric expression
biểu thức báo trước
cataphoric pronoun
đại từ báo trước
cataphoric use
sử dụng báo trước
cataphoric construction
cấu trúc báo trước
cataphoric element
yếu tố báo trước
cataphoric statement
phát biểu báo trước
cataphoric clause
mệnh đề báo trước
cataphoric signal
tín hiệu báo trước
cataphoric link
liên kết báo trước
the cataphoric reference in the sentence was confusing.
tham chiếu báo trước trong câu đã gây khó hiểu.
in literature, cataphoric elements can enhance the narrative.
trong văn học, các yếu tố báo trước có thể nâng cao nội dung.
understanding cataphoric expressions is essential for language learners.
hiểu các biểu thức báo trước là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.
the teacher explained the cataphoric structure in her lesson.
giáo viên đã giải thích cấu trúc báo trước trong bài học của cô.
cataphoric references often create suspense in storytelling.
các tham chiếu báo trước thường tạo ra sự hồi hộp trong kể chuyện.
she used a cataphoric reference to introduce the main character.
cô ấy đã sử dụng một tham chiếu báo trước để giới thiệu nhân vật chính.
the cataphoric phrase caught the attention of the audience.
cụm từ báo trước đã thu hút sự chú ý của khán giả.
his speech included several cataphoric mentions of key themes.
bài phát biểu của anh ấy bao gồm một số đề cập báo trước về các chủ đề chính.
cataphoric usage can make sentences more engaging.
việc sử dụng báo trước có thể làm cho câu văn hấp dẫn hơn.
the writer skillfully employed cataphoric references throughout the novel.
người viết đã sử dụng khéo léo các tham chiếu báo trước trong suốt cuốn tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay