caur

[Mỹ]/kɔː/
[Anh]/kɔr/

Dịch

Word Forms
số nhiềucaurs

Cụm từ & Cách kết hợp

caur away

caur back

caured

cauring

caurs

caur off

caur up

caured up

cauring off

caurs down

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay