caur

[Mỹ]/kɔː/
[Anh]/kɔr/

Dịch

v. để mất
n. slug (động vật không xương sống mềm thể); ant (côn trùng nhỏ)
Các dạng của từ
số nhiềucaurs

Cụm từ & Cách kết hợp

caur away

Vietnamese_translation

caur back

Vietnamese_translation

caured

Vietnamese_translation

cauring

Vietnamese_translation

caurs

Vietnamese_translation

caur off

Vietnamese_translation

caur up

Vietnamese_translation

caured up

Vietnamese_translation

cauring off

Vietnamese_translation

caurs down

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay