caurs

[Mỹ]/kɔːrz/
[Anh]/kɔːrz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caurses trouble

caursed chaos

caursing pain

the caurs

caurs damage

caursed conflict

caursing change

caurs harm

caursed loss

caursing concern

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay