cautioner

[Mỹ]/kɔːˈʃənər/
[Anh]/kɔːˈʃənər/

Dịch

n. người cảnh báo hoặc đưa ra lời khuyên; người bảo lãnh hoặc đảm bảo, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

cautioner alert

hành động như người bảo lãnh

cautioners' note

người bảo lãnh pháp lý

cautioner's role

người bảo lãnh chuyên nghiệp

cautioner required

người bảo lãnh của tòa án

cautioners warned

người bảo lãnh đã đăng ký

cautioner's view

người bảo lãnh chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

the financial cautioner warned investors about the risks of volatile markets.

Người cảnh báo tài chính đã cảnh báo các nhà đầu tư về những rủi ro của thị trường biến động.

she served as a cautioner during the complex merger negotiations.

Cô ấy đóng vai trò là người cảnh báo trong quá trình đàm phán sáp nhập phức tạp.

the scientist acted as a cautioner, urging policymakers to consider long-term consequences.

Nhà khoa học đóng vai trò là người cảnh báo, khuyến khích các nhà hoạch định chính sách xem xét những hậu quả lâu dài.

a responsible cautioner always evaluates all potential outcomes before making recommendations.

Một người cảnh báo có trách nhiệm luôn đánh giá tất cả các kết quả tiềm năng trước khi đưa ra các khuyến nghị.

the environmental cautioner highlighted the dangers of continued deforestation.

Người cảnh báo môi trường đã làm nổi bật những nguy hiểm của nạn phá rừng tiếp diễn.

as a professional cautioner, he helped the company avoid costly legal disputes.

Với vai trò là một người cảnh báo chuyên nghiệp, anh ấy đã giúp công ty tránh được những tranh chấp pháp lý tốn kém.

the health cautioner advised against the untested dietary supplement.

Người cảnh báo sức khỏe khuyên không nên dùng thực phẩm bổ sung chưa được thử nghiệm.

they appointed an experienced cautioner to oversee the project's risk management.

Họ đã bổ nhiệm một người cảnh báo có kinh nghiệm để giám sát quản lý rủi ro của dự án.

the regulatory cautioner emphasized the importance of compliance with new standards.

Người cảnh báo quy định đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn mới.

her role as a cautioner proved invaluable during the crisis.

Vai trò của cô ấy với tư cách là một người cảnh báo đã chứng tỏ là vô giá trong cuộc khủng hoảng.

the technology cautioner warned about potential privacy concerns with the new system.

Người cảnh báo công nghệ đã cảnh báo về những lo ngại tiềm ẩn về quyền riêng tư với hệ thống mới.

a seasoned cautioner knows when to speak up and when to remain silent.

Một người cảnh báo dày dặn biết khi nào nên lên tiếng và khi nào nên giữ im lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay