cautioning

[US]/ˈkɔːʃə.nɪŋ/
[UK]/ˈkoʊʃənɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn; khuyên họ nên cẩn thận.; Nhắc nhở ai đó phải cẩn thận hoặc thận trọng.; Khuyên ai đó không nên làm điều gì đó có thể nguy hiểm hoặc có hại.

Phrases & Collocations

cautioning drivers

cảnh báo người lái xe

cautioning children

cảnh báo trẻ em

cautioning others

cảnh báo những người khác

cautioning employees

cảnh báo nhân viên

cautioning people

cảnh báo mọi người

cautioning against

cảnh báo về

cautioning about

cảnh báo về

cautioning parents

cảnh báo các bậc phụ huynh

cautioning students

cảnh báo học sinh

cautioning friends

cảnh báo bạn bè

Example Sentences

she was cautioning him about the risks involved.

Cô ấy đang cảnh báo anh ấy về những rủi ro liên quan.

the teacher is cautioning students to study hard.

Giáo viên đang cảnh báo học sinh học hành chăm chỉ.

he kept cautioning her not to make hasty decisions.

Anh ấy liên tục cảnh báo cô ấy đừng đưa ra những quyết định vội vàng.

the doctor is cautioning patients about the side effects.

Bác sĩ đang cảnh báo bệnh nhân về những tác dụng phụ.

the report is cautioning against excessive spending.

Báo cáo cảnh báo về việc chi tiêu quá mức.

they are cautioning the public to stay indoors during the storm.

Họ đang cảnh báo công chúng ở trong nhà trong suốt cơn bão.

she is cautioning her friend about the dangers of that area.

Cô ấy đang cảnh báo bạn bè của mình về những nguy hiểm của khu vực đó.

officials are cautioning residents to prepare for the hurricane.

Các quan chức đang cảnh báo người dân chuẩn bị cho cơn bão.

he is cautioning investors to be wary of scams.

Anh ấy đang cảnh báo các nhà đầu tư hãy cẩn thận với những trò lừa đảo.

the guide is cautioning tourists to stay on marked trails.

Hướng dẫn viên đang cảnh báo khách du lịch ở lại trên những con đường đã đánh dấu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now