| số nhiều | caveys |
very cavey
Vietnamese_translation
cavey taste
Vietnamese_translation
a bit cavey
Vietnamese_translation
dark and cavey
Vietnamese_translation
cavey interior
Vietnamese_translation
feeling cavey
Vietnamese_translation
super cavey
Vietnamese_translation
quite cavey
Vietnamese_translation
cavey atmosphere
Vietnamese_translation
cavey feel
Vietnamese_translation
the cavey suspect kept glancing at the exit during the interrogation.
Người nghi phạm khả nghi liên tục nhìn về phía cửa ra vào trong quá trình thẩm vấn.
she gave him a cavey look before quietly leaving the room.
Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn khả nghi trước khi lặng lẽ rời khỏi phòng.
his cavey expression made everyone in the room feel uneasy.
Biểu cảm khả nghi của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng cảm thấy bất an.
the cavey stranger avoided eye contact and hurried down the alley.
Người lạ khả nghi tránh ánh mắt và vội vàng chạy xuống con hẻm.
there's something cavey about his behavior that the detective noticed immediately.
Có điều gì đó khả nghi trong hành vi của anh ấy mà thám tử đã nhận ra ngay lập tức.
the cavey man lingered near the back entrance for nearly an hour.
Người đàn ông khả nghi đứng lại gần cửa sau gần một giờ.
he maintained a cavey demeanor throughout the entire interview.
Anh ấy duy trì thái độ khả nghi suốt cả buổi phỏng vấn.
the cavey smile on his face didn't match his nervous eyes.
Nụ cười khả nghi trên khuôn mặt anh ấy không phù hợp với ánh mắt lo lắng của anh ấy.
a cavey atmosphere filled the abandoned warehouse where the meeting occurred.
Một bầu không khí khả nghi lan tỏa trong kho hàng bỏ hoang nơi cuộc họp diễn ra.
the cavey appearance of the late-night visitor alarmed the security guard.
Phong cách khả nghi của người đến thăm vào ban đêm đã làm cảnh vệ hoảng sợ.
her cavey manner suggested she knew more than she was admitting.
Thái độ khả nghi của cô ấy cho thấy cô biết nhiều hơn những gì cô đang thừa nhận.
the cavey glance toward the vault was caught on surveillance cameras.
Ánh nhìn khả nghi hướng về kho bạc đã bị camera an ninh ghi lại.
there's a cavey quality to his alibi that the investigators find suspicious.
Có điều gì đó khả nghi trong lời khai của anh ấy mà các điều tra viên cho là đáng ngờ.
the cavey witness refused to look directly at the defendant during testimony.
Người nhân chứng khả nghi từ chối nhìn trực tiếp vào bị can trong lúc làm chứng.
his cavey movements near the restricted area were captured on night vision footage.
Các cử chỉ khả nghi của anh ấy gần khu vực hạn chế đã được ghi lại trên hình ảnh hồng ngoại.
very cavey
Vietnamese_translation
cavey taste
Vietnamese_translation
a bit cavey
Vietnamese_translation
dark and cavey
Vietnamese_translation
cavey interior
Vietnamese_translation
feeling cavey
Vietnamese_translation
super cavey
Vietnamese_translation
quite cavey
Vietnamese_translation
cavey atmosphere
Vietnamese_translation
cavey feel
Vietnamese_translation
the cavey suspect kept glancing at the exit during the interrogation.
Người nghi phạm khả nghi liên tục nhìn về phía cửa ra vào trong quá trình thẩm vấn.
she gave him a cavey look before quietly leaving the room.
Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn khả nghi trước khi lặng lẽ rời khỏi phòng.
his cavey expression made everyone in the room feel uneasy.
Biểu cảm khả nghi của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng cảm thấy bất an.
the cavey stranger avoided eye contact and hurried down the alley.
Người lạ khả nghi tránh ánh mắt và vội vàng chạy xuống con hẻm.
there's something cavey about his behavior that the detective noticed immediately.
Có điều gì đó khả nghi trong hành vi của anh ấy mà thám tử đã nhận ra ngay lập tức.
the cavey man lingered near the back entrance for nearly an hour.
Người đàn ông khả nghi đứng lại gần cửa sau gần một giờ.
he maintained a cavey demeanor throughout the entire interview.
Anh ấy duy trì thái độ khả nghi suốt cả buổi phỏng vấn.
the cavey smile on his face didn't match his nervous eyes.
Nụ cười khả nghi trên khuôn mặt anh ấy không phù hợp với ánh mắt lo lắng của anh ấy.
a cavey atmosphere filled the abandoned warehouse where the meeting occurred.
Một bầu không khí khả nghi lan tỏa trong kho hàng bỏ hoang nơi cuộc họp diễn ra.
the cavey appearance of the late-night visitor alarmed the security guard.
Phong cách khả nghi của người đến thăm vào ban đêm đã làm cảnh vệ hoảng sợ.
her cavey manner suggested she knew more than she was admitting.
Thái độ khả nghi của cô ấy cho thấy cô biết nhiều hơn những gì cô đang thừa nhận.
the cavey glance toward the vault was caught on surveillance cameras.
Ánh nhìn khả nghi hướng về kho bạc đã bị camera an ninh ghi lại.
there's a cavey quality to his alibi that the investigators find suspicious.
Có điều gì đó khả nghi trong lời khai của anh ấy mà các điều tra viên cho là đáng ngờ.
the cavey witness refused to look directly at the defendant during testimony.
Người nhân chứng khả nghi từ chối nhìn trực tiếp vào bị can trong lúc làm chứng.
his cavey movements near the restricted area were captured on night vision footage.
Các cử chỉ khả nghi của anh ấy gần khu vực hạn chế đã được ghi lại trên hình ảnh hồng ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay