cearls

[Mỹ]/ˈtʃeərlz/
[Anh]/ˈtʃerlz/

Dịch

n.Số nhiều của cearl (những người tự do hoặc nông dân ở Anh thời Anglo-Saxon);Từ viết tắt của Trung tâm Nghiên cứu và Học tập Cao cấp Xuất sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

cearls and earls

các bá tước và quý tộc

the cearls came

các quý tộc đã đến

cearldom's lands

vùng đất của lãnh chúa

cearls' council

hội đồng các quý tộc

three cearls

ba vị bá tước

old cearls

những bá tước già

cearls ruling

những người cai trị

brave cearls

những quý tộc dũng cảm

cearls of old

các bá tước xưa

the cearls' hall

phòng khách của các bá tước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay