celts

[Mỹ]/[sɛlts]/
[Anh]/[sɛlts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc cổ đại đã phát đạt ở châu Âu từ khoảng 1000 TCN đến 100 SCN; gia đình ngôn ngữ Celt; một người có nguồn gốc Celt; một câu lạc bộ bóng đá Celt ở Glasgow, Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

celtic knots

thắt lưng Celtic

celtic music

nhạc Celtic

celtic heritage

di sản Celtic

ancient celts

Celt cổ đại

celtic lands

đất nước Celtic

celtic cross

chữ thập Celtic

the celts

người Celt

celtic languages

ngôn ngữ Celtic

celtic art

nghệ thuật Celtic

celtic identity

chủ nghĩa Celtic

Câu ví dụ

the celts were skilled metalworkers, crafting intricate jewelry and weapons.

Người Celt là những người thợ kim loại tinh thông, chế tác các món trang sức và vũ khí tinh xảo.

archaeologists have unearthed fascinating celtic artifacts across europe.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật được những hiện vật Celt hấp dẫn khắp châu Âu.

celtic mythology features powerful goddesses and heroic warriors.

Thần thoại Celt có những nữ thần mạnh mẽ và các chiến binh anh hùng.

many modern sports, like hurling, have celtic origins.

Nhiều môn thể thao hiện đại, như hurling, có nguồn gốc từ Celt.

the celts fiercely defended their territories against roman expansion.

Người Celt đã cương quyết bảo vệ lãnh thổ của họ trước sự mở rộng của người La Mã.

celtic languages, such as welsh and irish, are still spoken today.

Các ngôn ngữ Celt như tiếng Welsh và tiếng Ireland vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.

we studied the celts' complex social structure in our history class.

Chúng tôi đã học về cấu trúc xã hội phức tạp của người Celt trong lớp lịch sử của chúng tôi.

the celts practiced druidic rituals and revered nature.

Người Celt thực hành các nghi lễ của Druid và tôn sùng thiên nhiên.

celtic knotwork designs are a distinctive feature of their art.

Các thiết kế thắt nút Celt là đặc điểm nổi bật của nghệ thuật của họ.

the celts migrated from central europe to the british isles.

Người Celt di cư từ Trung Âu đến các đảo Anh.

we learned about the celts' unique system of tribal governance.

Chúng tôi đã học về hệ thống quản trị bộ lạc độc đáo của người Celt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay