| số nhiều | cenogeneses |
genetic cenogenesis
nguyên sinh di truyền
cenogenesis theory
thuyết cenogenesis
cenogenesis process
quá trình cenogenesis
adaptive cenogenesis
cenogenesis thích nghi
cenogenesis phenomenon
hiện tượng cenogenesis
cenogenesis model
mô hình cenogenesis
cenogenesis study
nghiên cứu cenogenesis
cenogenesis effects
tác động của cenogenesis
cenogenesis factors
các yếu tố cenogenesis
cenogenesis concept
khái niệm cenogenesis
cenogenesis can be observed in various species throughout evolution.
nguyên sinh có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau trong suốt quá trình tiến hóa.
researchers study cenogenesis to understand developmental biology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về nguyên sinh để hiểu về sinh học phát triển.
the concept of cenogenesis challenges traditional evolutionary theories.
khái niệm về nguyên sinh thách thức các lý thuyết tiến hóa truyền thống.
cenogenesis plays a crucial role in the adaptation of organisms.
nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình thích nghi của sinh vật.
understanding cenogenesis helps in the study of extinct species.
hiểu về nguyên sinh giúp nghiên cứu các loài tuyệt chủng.
cenogenesis can lead to unique traits in certain populations.
nguyên sinh có thể dẫn đến những đặc điểm độc đáo ở một số quần thể nhất định.
scientists debate the implications of cenogenesis on biodiversity.
các nhà khoa học tranh luận về những tác động của nguyên sinh đối với đa dạng sinh học.
in some cases, cenogenesis may result in the loss of certain functions.
trong một số trường hợp, nguyên sinh có thể dẫn đến mất một số chức năng nhất định.
cenogenesis is a key factor in evolutionary developmental biology.
nguyên sinh là một yếu tố quan trọng trong sinh học phát triển tiến hóa.
studying cenogenesis can provide insights into evolutionary processes.
nghiên cứu về nguyên sinh có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.
genetic cenogenesis
nguyên sinh di truyền
cenogenesis theory
thuyết cenogenesis
cenogenesis process
quá trình cenogenesis
adaptive cenogenesis
cenogenesis thích nghi
cenogenesis phenomenon
hiện tượng cenogenesis
cenogenesis model
mô hình cenogenesis
cenogenesis study
nghiên cứu cenogenesis
cenogenesis effects
tác động của cenogenesis
cenogenesis factors
các yếu tố cenogenesis
cenogenesis concept
khái niệm cenogenesis
cenogenesis can be observed in various species throughout evolution.
nguyên sinh có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau trong suốt quá trình tiến hóa.
researchers study cenogenesis to understand developmental biology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về nguyên sinh để hiểu về sinh học phát triển.
the concept of cenogenesis challenges traditional evolutionary theories.
khái niệm về nguyên sinh thách thức các lý thuyết tiến hóa truyền thống.
cenogenesis plays a crucial role in the adaptation of organisms.
nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình thích nghi của sinh vật.
understanding cenogenesis helps in the study of extinct species.
hiểu về nguyên sinh giúp nghiên cứu các loài tuyệt chủng.
cenogenesis can lead to unique traits in certain populations.
nguyên sinh có thể dẫn đến những đặc điểm độc đáo ở một số quần thể nhất định.
scientists debate the implications of cenogenesis on biodiversity.
các nhà khoa học tranh luận về những tác động của nguyên sinh đối với đa dạng sinh học.
in some cases, cenogenesis may result in the loss of certain functions.
trong một số trường hợp, nguyên sinh có thể dẫn đến mất một số chức năng nhất định.
cenogenesis is a key factor in evolutionary developmental biology.
nguyên sinh là một yếu tố quan trọng trong sinh học phát triển tiến hóa.
studying cenogenesis can provide insights into evolutionary processes.
nghiên cứu về nguyên sinh có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay