cerate balm
thuốc bôi da
cerate ointment
thuốc bôi ngoài da
cerate preparation
dạng chuẩn bị thuốc bôi
cerate formula
công thức thuốc bôi
cerate application
cách sử dụng thuốc bôi
cerate texture
kết cấu thuốc bôi
cerate substance
thành phần thuốc bôi
cerate mixture
hỗn hợp thuốc bôi
cerate product
sản phẩm thuốc bôi
cerate consistency
độ đặc của thuốc bôi
she decided to cerate a new balm for her dry skin.
Cô ấy quyết định tạo ra một loại balm mới cho làn da khô của mình.
the herbalist will cerate a mixture for your sore muscles.
Người làm vườn thảo mộc sẽ tạo ra một hỗn hợp cho những cơ bắp đau nhức của bạn.
to cerate a soothing ointment, you need beeswax and essential oils.
Để tạo ra một loại kem bôi dịu nhẹ, bạn cần sáp ong và tinh dầu.
they plan to cerate a special cream for sensitive skin.
Họ dự định tạo ra một loại kem đặc biệt cho da nhạy cảm.
he learned how to cerate various types of salves in his workshop.
Anh ấy đã học cách tạo ra nhiều loại thuốc mỡ khác nhau trong xưởng của mình.
after experimenting, she was able to cerate a perfect lip balm.
Sau khi thử nghiệm, cô ấy đã có thể tạo ra một loại balm môi hoàn hảo.
to cerate an effective remedy, follow the recipe closely.
Để tạo ra một phương pháp điều trị hiệu quả, hãy làm theo công thức một cách cẩn thận.
he will cerate a natural lotion using only organic ingredients.
Anh ấy sẽ tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên chỉ sử dụng các thành phần hữu cơ.
she hopes to cerate a unique product that stands out in the market.
Cô ấy hy vọng sẽ tạo ra một sản phẩm độc đáo nổi bật trên thị trường.
the workshop teaches participants how to cerate herbal remedies.
Xưởng dạy các học viên cách tạo ra các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
cerate balm
thuốc bôi da
cerate ointment
thuốc bôi ngoài da
cerate preparation
dạng chuẩn bị thuốc bôi
cerate formula
công thức thuốc bôi
cerate application
cách sử dụng thuốc bôi
cerate texture
kết cấu thuốc bôi
cerate substance
thành phần thuốc bôi
cerate mixture
hỗn hợp thuốc bôi
cerate product
sản phẩm thuốc bôi
cerate consistency
độ đặc của thuốc bôi
she decided to cerate a new balm for her dry skin.
Cô ấy quyết định tạo ra một loại balm mới cho làn da khô của mình.
the herbalist will cerate a mixture for your sore muscles.
Người làm vườn thảo mộc sẽ tạo ra một hỗn hợp cho những cơ bắp đau nhức của bạn.
to cerate a soothing ointment, you need beeswax and essential oils.
Để tạo ra một loại kem bôi dịu nhẹ, bạn cần sáp ong và tinh dầu.
they plan to cerate a special cream for sensitive skin.
Họ dự định tạo ra một loại kem đặc biệt cho da nhạy cảm.
he learned how to cerate various types of salves in his workshop.
Anh ấy đã học cách tạo ra nhiều loại thuốc mỡ khác nhau trong xưởng của mình.
after experimenting, she was able to cerate a perfect lip balm.
Sau khi thử nghiệm, cô ấy đã có thể tạo ra một loại balm môi hoàn hảo.
to cerate an effective remedy, follow the recipe closely.
Để tạo ra một phương pháp điều trị hiệu quả, hãy làm theo công thức một cách cẩn thận.
he will cerate a natural lotion using only organic ingredients.
Anh ấy sẽ tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên chỉ sử dụng các thành phần hữu cơ.
she hopes to cerate a unique product that stands out in the market.
Cô ấy hy vọng sẽ tạo ra một sản phẩm độc đáo nổi bật trên thị trường.
the workshop teaches participants how to cerate herbal remedies.
Xưởng dạy các học viên cách tạo ra các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay