ceremoniality

[Mỹ]/ˌser.ɪ.məˈnæl.ə.ti/
[Anh]/ˌser.ə.moʊˈniː.ə.lə.ti/

Dịch

n. Tính chất nghi lễ hoặc liên quan đến nghi lễ; sự tuân thủ các nghi thức chính thức.; Một hành động hoặc việc tuân thủ nghi lễ.

Câu ví dụ

the ceremoniality of the opening ceremony impressed all guests.

Lễ nghi của lễ khai mạc đã ấn tượng tất cả các vị khách.

there is a certain ceremoniality to traditional weddings.

Có một sự trang trọng nhất định trong các đám cưới truyền thống.

the ceremoniality of the event was evident in every detail.

Sự trang trọng của sự kiện được thể hiện rõ ràng trong từng chi tiết.

she appreciated the ceremoniality of the academic graduation.

Cô ấy đánh giá cao sự trang trọng của lễ tốt nghiệp học thuật.

the royal coronation was marked by great ceremoniality.

Lễ đăng quang hoàng gia được đánh dấu bằng sự trang trọng lớn.

the ceremoniality of the funeral was deeply moving.

Sự trang trọng của lễ tang thật sự cảm động.

they maintained the ceremoniality of the ancient ritual.

Họ duy trì sự trang trọng của nghi lễ cổ xưa.

the ceremoniality surrounding the signing of the treaty was solemn.

Sự trang trọng xung quanh việc ký kết hiệp ước là trang nghiêm.

modern weddings sometimes lack ceremoniality.

Các đám cưới hiện đại đôi khi thiếu sự trang trọng.

the ceremoniality of the swearing-in ceremony was impressive.

Sự trang trọng của lễ tuyên thệ thật ấn tượng.

cultural events often preserve their ceremoniality for generations.

Các sự kiện văn hóa thường bảo tồn sự trang trọng của chúng qua nhiều thế hệ.

the ceremoniality of the church service was comforting.

Sự trang trọng của thánh lễ nhà thờ thật dễ chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay