| số nhiều | changeablenesses |
changeableness of weather
tính biến đổi của thời tiết
changeableness of moods
tính thất thường của tâm trạng
changeableness in plans
tính dễ thay đổi trong kế hoạch
changeableness of opinions
tính biến đổi của ý kiến
changeableness of trends
tính biến động của xu hướng
changeableness of seasons
tính biến đổi của các mùa
changeableness in behavior
tính dễ thay đổi trong hành vi
changeableness of fate
tính biến đổi của số phận
changeableness of policies
tính dễ thay đổi của chính sách
changeableness of fashion
tính biến đổi của thời trang
the changeableness of the weather can be quite frustrating.
sự biến đổi thất thường của thời tiết có thể khá khó chịu.
her changeableness in opinions makes it hard to trust her.
sự thay đổi ý kiến của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng.
the changeableness of fashion trends keeps designers on their toes.
sự biến đổi của các xu hướng thời trang khiến các nhà thiết kế luôn phải cảnh giác.
people often admire the changeableness of the seasons.
mọi người thường ngưỡng mộ sự biến đổi của các mùa.
his changeableness in moods can be challenging for his friends.
sự thay đổi tâm trạng của anh ấy có thể là một thử thách đối với bạn bè của anh ấy.
the changeableness of public opinion can influence political decisions.
sự biến đổi của dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
understanding the changeableness of human behavior is crucial for psychologists.
hiểu được sự biến đổi của hành vi con người là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
investors must be aware of the changeableness of the stock market.
các nhà đầu tư phải nhận thức được sự biến động của thị trường chứng khoán.
the changeableness of technology means we must keep learning.
sự biến đổi của công nghệ có nghĩa là chúng ta phải luôn học hỏi.
the changeableness of emotions can be overwhelming at times.
sự biến đổi của cảm xúc có thể quá sức vào lúc nào đó.
changeableness of weather
tính biến đổi của thời tiết
changeableness of moods
tính thất thường của tâm trạng
changeableness in plans
tính dễ thay đổi trong kế hoạch
changeableness of opinions
tính biến đổi của ý kiến
changeableness of trends
tính biến động của xu hướng
changeableness of seasons
tính biến đổi của các mùa
changeableness in behavior
tính dễ thay đổi trong hành vi
changeableness of fate
tính biến đổi của số phận
changeableness of policies
tính dễ thay đổi của chính sách
changeableness of fashion
tính biến đổi của thời trang
the changeableness of the weather can be quite frustrating.
sự biến đổi thất thường của thời tiết có thể khá khó chịu.
her changeableness in opinions makes it hard to trust her.
sự thay đổi ý kiến của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng.
the changeableness of fashion trends keeps designers on their toes.
sự biến đổi của các xu hướng thời trang khiến các nhà thiết kế luôn phải cảnh giác.
people often admire the changeableness of the seasons.
mọi người thường ngưỡng mộ sự biến đổi của các mùa.
his changeableness in moods can be challenging for his friends.
sự thay đổi tâm trạng của anh ấy có thể là một thử thách đối với bạn bè của anh ấy.
the changeableness of public opinion can influence political decisions.
sự biến đổi của dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
understanding the changeableness of human behavior is crucial for psychologists.
hiểu được sự biến đổi của hành vi con người là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
investors must be aware of the changeableness of the stock market.
các nhà đầu tư phải nhận thức được sự biến động của thị trường chứng khoán.
the changeableness of technology means we must keep learning.
sự biến đổi của công nghệ có nghĩa là chúng ta phải luôn học hỏi.
the changeableness of emotions can be overwhelming at times.
sự biến đổi của cảm xúc có thể quá sức vào lúc nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay