| số nhiều | changefulnesses |
changefulness of life
sự biến đổi của cuộc sống
embrace changefulness
chấp nhận sự biến đổi
accept changefulness
chấp nhận sự biến đổi
changefulness in nature
sự biến đổi trong tự nhiên
recognize changefulness
nhận ra sự biến đổi
celebrate changefulness
tận hưởng sự biến đổi
explore changefulness
khám phá sự biến đổi
understand changefulness
hiểu sự biến đổi
value changefulness
coi trọng sự biến đổi
navigate changefulness
điều hướng sự biến đổi
changefulness is a natural part of life.
sự biến đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.
we must embrace changefulness to grow.
chúng ta phải đón nhận sự biến đổi để phát triển.
her changefulness made it hard to predict her mood.
sự biến đổi của cô ấy khiến việc dự đoán tâm trạng của cô ấy trở nên khó khăn.
changefulness can lead to new opportunities.
sự biến đổi có thể dẫn đến những cơ hội mới.
his changefulness often surprised his friends.
sự biến đổi của anh ấy thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
we need to adapt to the changefulness of the market.
chúng ta cần thích nghi với sự biến đổi của thị trường.
changefulness in nature is both beautiful and unpredictable.
sự biến đổi trong thiên nhiên vừa đẹp vừa khó đoán.
her changefulness reflects her artistic spirit.
sự biến đổi của cô ấy phản ánh tinh thần nghệ thuật của cô ấy.
life's changefulness teaches us resilience.
sự biến đổi của cuộc sống dạy chúng ta sự kiên cường.
embracing changefulness can enhance creativity.
đón nhận sự biến đổi có thể nâng cao sự sáng tạo.
changefulness of life
sự biến đổi của cuộc sống
embrace changefulness
chấp nhận sự biến đổi
accept changefulness
chấp nhận sự biến đổi
changefulness in nature
sự biến đổi trong tự nhiên
recognize changefulness
nhận ra sự biến đổi
celebrate changefulness
tận hưởng sự biến đổi
explore changefulness
khám phá sự biến đổi
understand changefulness
hiểu sự biến đổi
value changefulness
coi trọng sự biến đổi
navigate changefulness
điều hướng sự biến đổi
changefulness is a natural part of life.
sự biến đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.
we must embrace changefulness to grow.
chúng ta phải đón nhận sự biến đổi để phát triển.
her changefulness made it hard to predict her mood.
sự biến đổi của cô ấy khiến việc dự đoán tâm trạng của cô ấy trở nên khó khăn.
changefulness can lead to new opportunities.
sự biến đổi có thể dẫn đến những cơ hội mới.
his changefulness often surprised his friends.
sự biến đổi của anh ấy thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
we need to adapt to the changefulness of the market.
chúng ta cần thích nghi với sự biến đổi của thị trường.
changefulness in nature is both beautiful and unpredictable.
sự biến đổi trong thiên nhiên vừa đẹp vừa khó đoán.
her changefulness reflects her artistic spirit.
sự biến đổi của cô ấy phản ánh tinh thần nghệ thuật của cô ấy.
life's changefulness teaches us resilience.
sự biến đổi của cuộc sống dạy chúng ta sự kiên cường.
embracing changefulness can enhance creativity.
đón nhận sự biến đổi có thể nâng cao sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay