channelers

[Mỹ]/ˈtʃænələz/
[Anh]/ˈtʃænələrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người cho rằng mình có thể giao tiếp với các linh hồn hoặc dẫn truyền năng lượng tâm linh; các thầy bói hoặc nhà tâm linh.

Cụm từ & Cách kết hợp

channelers of energy

những người dẫn năng lượng

channelers gather

những người dẫn tụ họp

ancient channelers

những người dẫn cổ xưa

psychic channelers

những người dẫn tâm linh

channelers converge

những người dẫn tụ lại

the channelers

những người dẫn

channelers chant

những người dẫn hát vang

skilled channelers

những người dẫn có kỹ năng

channelers work

những người dẫn làm việc

channelers unite

những người dẫn đoàn kết

Câu ví dụ

the channelers gathered in the ancient temple to perform the ritual.

những người dẫn năng lượng tập trung tại ngôi đền cổ để thực hiện nghi lễ.

experienced channelers can communicate with spirits through meditation.

những người dẫn năng lượng có kinh nghiệm có thể giao tiếp với các linh hồn thông qua thiền định.

the group of channelers formed a circle and began their ceremony.

nhóm người dẫn năng lượng tạo thành một vòng tròn và bắt đầu nghi lễ của họ.

some channelers claim to receive visions from otherworldly beings.

một số người dẫn năng lượng khẳng định họ nhận được những hình ảnh từ các sinh vật thế giới khác.

the channelers whispered ancient chants as the ceremony began.

những người dẫn năng lượng thì thầm những bài tụng cổ xưa khi nghi lễ bắt đầu.

talented channelers are rare in this remote region.

những người dẫn năng lượng tài năng rất hiếm trong khu vực hẻo lánh này.

the channelers focused their energy on healing the sick.

những người dẫn năng lượng tập trung năng lượng của họ để chữa lành cho người bệnh.

local channelers have passed down their knowledge for generations.

những người dẫn năng lượng địa phương đã truyền lại kiến thức của họ qua nhiều thế hệ.

the channelers entered a trance-like state during the ritual.

những người dẫn năng lượng rơi vào trạng thái giống như đi vào cõi mộng trong nghi lễ.

skeptics doubt the abilities of these channelers.

những người hoài nghi nghi ngờ khả năng của những người dẫn năng lượng này.

the channelers used crystals to amplify their spiritual power.

những người dẫn năng lượng sử dụng tinh thể để khuếch đại sức mạnh tinh thần của họ.

young channelers often train under master practitioners.

những người dẫn năng lượng trẻ tuổi thường tập luyện dưới sự hướng dẫn của các bậc thầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay