straitening

[Mỹ]/ˈstreɪtənɪŋ/
[Anh]/ˈstreɪtənɪŋ/

Dịch

vt. hạn chế; làm nghèo; gây khó khăn
vi. trở nên hẹp hơn; trở nên chặt chẽ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

straitening the path

làm thẳng đường đi

straitening the rules

làm thẳng các quy tắc

straitening the process

làm thẳng quy trình

straitening the lines

làm thẳng các đường thẳng

straitening the focus

làm thẳng sự tập trung

straitening the situation

làm thẳng tình hình

straitening the message

làm thẳng thông điệp

straitening the team

làm thẳng đội nhóm

straitening the strategy

làm thẳng chiến lược

straitening the argument

làm thẳng lập luận

Câu ví dụ

she is straitening her hair before the party.

Cô ấy đang dặn tóc trước bữa tiệc.

he spent the afternoon straitening the garden.

Anh ấy đã dành buổi chiều để dọn dẹp vườn.

the team is straitening out the project details.

Nhóm đang làm rõ các chi tiết của dự án.

they are straitening their finances after the unexpected expenses.

Họ đang cải thiện tình hình tài chính sau những chi phí bất ngờ.

she is straitening her posture while sitting at the desk.

Cô ấy đang ngồi thẳng lưng khi ngồi ở bàn làm việc.

we need to start straitening out our plans for the trip.

Chúng ta cần bắt đầu sắp xếp lại kế hoạch cho chuyến đi.

he is straitening the papers on his desk.

Anh ấy đang sắp xếp các giấy tờ trên bàn làm việc của mình.

the teacher is straitening the classroom before the students arrive.

Giáo viên đang dọn dẹp lớp học trước khi học sinh đến.

she is straitening her thoughts before the presentation.

Cô ấy đang sắp xếp lại suy nghĩ trước buổi thuyết trình.

they are straitening their relationship after the misunderstanding.

Họ đang cải thiện mối quan hệ sau sự hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay